catch the backbeat
bắt nhịp điệu
feel the backbeat
cảm nhận nhịp điệu
emphasize the backbeat
nhấn mạnh nhịp điệu
a driving backbeat
một nhịp điệu mạnh mẽ
the insistent backbeat
một nhịp điệu không ngừng
the drummer set a strong backbeat for the band.
tay trống đã tạo ra một nhịp điệu mạnh mẽ cho ban nhạc.
we danced to the infectious backbeat of the music.
chúng tôi đã nhảy theo nhịp điệu cuốn hút của âm nhạc.
a good backbeat can elevate any song.
một nhịp điệu tốt có thể nâng tầm bất kỳ bài hát nào.
the backbeat drives the energy of the performance.
nhịp điệu thúc đẩy năng lượng của buổi biểu diễn.
they added a backbeat to make the track more lively.
họ đã thêm một nhịp điệu để làm cho bản nhạc trở nên sôi động hơn.
his guitar riffs complemented the backbeat perfectly.
những đoạn riff guitar của anh ấy đã phối hợp hoàn hảo với nhịp điệu.
the backbeat is essential in rock music.
nhịp điệu là điều cần thiết trong nhạc rock.
she tapped her foot to the backbeat of the song.
cô ấy đã vỗ nhẹ chân theo nhịp điệu của bài hát.
musicians often use a backbeat to maintain rhythm.
các nhạc sĩ thường sử dụng một nhịp điệu để duy trì nhịp điệu.
a strong backbeat can make a song unforgettable.
một nhịp điệu mạnh mẽ có thể làm cho một bài hát trở nên khó quên.
catch the backbeat
bắt nhịp điệu
feel the backbeat
cảm nhận nhịp điệu
emphasize the backbeat
nhấn mạnh nhịp điệu
a driving backbeat
một nhịp điệu mạnh mẽ
the insistent backbeat
một nhịp điệu không ngừng
the drummer set a strong backbeat for the band.
tay trống đã tạo ra một nhịp điệu mạnh mẽ cho ban nhạc.
we danced to the infectious backbeat of the music.
chúng tôi đã nhảy theo nhịp điệu cuốn hút của âm nhạc.
a good backbeat can elevate any song.
một nhịp điệu tốt có thể nâng tầm bất kỳ bài hát nào.
the backbeat drives the energy of the performance.
nhịp điệu thúc đẩy năng lượng của buổi biểu diễn.
they added a backbeat to make the track more lively.
họ đã thêm một nhịp điệu để làm cho bản nhạc trở nên sôi động hơn.
his guitar riffs complemented the backbeat perfectly.
những đoạn riff guitar của anh ấy đã phối hợp hoàn hảo với nhịp điệu.
the backbeat is essential in rock music.
nhịp điệu là điều cần thiết trong nhạc rock.
she tapped her foot to the backbeat of the song.
cô ấy đã vỗ nhẹ chân theo nhịp điệu của bài hát.
musicians often use a backbeat to maintain rhythm.
các nhạc sĩ thường sử dụng một nhịp điệu để duy trì nhịp điệu.
a strong backbeat can make a song unforgettable.
một nhịp điệu mạnh mẽ có thể làm cho một bài hát trở nên khó quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay