| số nhiều | backlands |
backland region
vùng đất phía sau
rural backlands
vùng đất phía sau nông thôn
explore the backlands
khám phá vùng đất phía sau
forgotten backlands
vùng đất phía sau bị lãng quên
backland settlement
thành lập khu dân cư ở vùng đất phía sau
isolated backlands
vùng đất phía sau bị cô lập
backland roads
đường đi ở vùng đất phía sau
deep backlands
vùng đất phía sau sâu thẳm
the farmers rely on the backland for their crops.
Người nông dân dựa vào vùng đất phía sau để trồng trọt.
we hiked through the backland to reach the hidden waterfall.
Chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua vùng đất phía sau để đến được thác nước ẩn.
the backland is rich in wildlife and biodiversity.
Vùng đất phía sau giàu động vật hoang dã và đa dạng sinh học.
many adventures await in the backland of the national park.
Nhiều cuộc phiêu lưu đang chờ đợi trong vùng đất phía sau của công viên quốc gia.
they decided to build a cabin in the backland for a weekend retreat.
Họ quyết định xây một căn nhà gỗ trong vùng đất phía sau cho một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần.
the backland provides a natural habitat for many species.
Vùng đất phía sau cung cấp một môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài.
exploring the backland can lead to unexpected discoveries.
Khám phá vùng đất phía sau có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
local communities depend on the resources of the backland.
Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào nguồn lực của vùng đất phía sau.
backland trails are perfect for hiking and biking.
Đường mòn vùng đất phía sau rất lý tưởng cho đi bộ đường dài và đi xe đạp.
the beauty of the backland attracts many tourists each year.
Vẻ đẹp của vùng đất phía sau thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
backland region
vùng đất phía sau
rural backlands
vùng đất phía sau nông thôn
explore the backlands
khám phá vùng đất phía sau
forgotten backlands
vùng đất phía sau bị lãng quên
backland settlement
thành lập khu dân cư ở vùng đất phía sau
isolated backlands
vùng đất phía sau bị cô lập
backland roads
đường đi ở vùng đất phía sau
deep backlands
vùng đất phía sau sâu thẳm
the farmers rely on the backland for their crops.
Người nông dân dựa vào vùng đất phía sau để trồng trọt.
we hiked through the backland to reach the hidden waterfall.
Chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua vùng đất phía sau để đến được thác nước ẩn.
the backland is rich in wildlife and biodiversity.
Vùng đất phía sau giàu động vật hoang dã và đa dạng sinh học.
many adventures await in the backland of the national park.
Nhiều cuộc phiêu lưu đang chờ đợi trong vùng đất phía sau của công viên quốc gia.
they decided to build a cabin in the backland for a weekend retreat.
Họ quyết định xây một căn nhà gỗ trong vùng đất phía sau cho một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần.
the backland provides a natural habitat for many species.
Vùng đất phía sau cung cấp một môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài.
exploring the backland can lead to unexpected discoveries.
Khám phá vùng đất phía sau có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
local communities depend on the resources of the backland.
Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào nguồn lực của vùng đất phía sau.
backland trails are perfect for hiking and biking.
Đường mòn vùng đất phía sau rất lý tưởng cho đi bộ đường dài và đi xe đạp.
the beauty of the backland attracts many tourists each year.
Vẻ đẹp của vùng đất phía sau thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay