backlands

[Mỹ]/[ˈbækləndz]/
[Anh]/[ˈbækləndz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những khu vực nông thôn hẻo lánh, chưa phát triển; vùng sâu vùng xa; những khu vực đất rộng lớn được sử dụng cho chăn nuôi hoặc canh tác; một khu vực xa rời các khu vực đô thị.

Cụm từ & Cách kết hợp

backlands exploration

Vietnamese_translation

backlands region

Vietnamese_translation

backlands settlement

Vietnamese_translation

backlands life

Vietnamese_translation

backlands frontier

Vietnamese_translation

returning backlands

Vietnamese_translation

exploring backlands

Vietnamese_translation

remote backlands

Vietnamese_translation

backlands communities

Vietnamese_translation

vast backlands

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the explorers ventured deep into the australian backlands.

Người khám phá đã đi sâu vào vùng hậu phương của Úc.

cattle stations dominate the vast backlands of queensland.

Các trang trại chăn nuôi gia súc thống trị vùng hậu phương rộng lớn của Queensland.

they sought refuge in the remote backlands after the war.

Họ tìm nơi tị nạn ở vùng hậu phương hẻo lánh sau chiến tranh.

the prospectors headed for the mineral-rich backlands.

Các nhà khai thác khoáng sản hướng đến vùng hậu phương giàu khoáng sản.

life in the backlands is often challenging and isolated.

Đời sống ở vùng hậu phương thường rất khó khăn và cô lập.

the old map showed a route through the unexplored backlands.

Bản đồ cũ chỉ ra một tuyến đường đi qua vùng hậu phương chưa được khám phá.

he grew up roaming the rugged backlands of montana.

Anh ta lớn lên bằng cách lang thang qua vùng hậu phương khắc nghiệt của Montana.

the outback and backlands share a sense of wildness.

Vùng outback và vùng hậu phương chia sẻ một cảm giác hoang dã.

they established a small settlement in the fertile backlands.

Họ thiết lập một khu định cư nhỏ trong vùng hậu phương màu mỡ.

the government invested in infrastructure for the backlands.

Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng cho vùng hậu phương.

the cattle rustlers operated in the lawless backlands.

Các tên trộm bò hoạt động trong vùng hậu phương vô luật pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay