backlight

[US]/ˈbækˌlaɪt/
[UK]/ˈbæklɑːt/
Frequency: Very High

Translation

v. Chiếu sáng từ phía sau.
n. Sự chiếu sáng từ phía sau, như của một màn hình hoặc hiển thị.

Phrases & Collocations

backlight the screen

chiếu sáng nền màn hình

adjust the backlight

điều chỉnh đèn nền

dim the backlight

làm mờ đèn nền

backlight bleed through

hiện tượng lọt ánh sáng nền

lcd backlight failure

lỗi đèn nền LCD

led backlight technology

công nghệ đèn nền LED

backlight control panel

bảng điều khiển đèn nền

backlight uniformity issue

vấn đề về độ đồng đều của đèn nền

Example Sentences

the backlight on my phone is too bright at night.

ánh nền của điện thoại của tôi quá sáng vào ban đêm.

adjust the backlight settings to save battery.

điều chỉnh cài đặt độ sáng nền để tiết kiệm pin.

the backlight enhances the visibility of the screen.

ánh nền làm tăng khả năng hiển thị của màn hình.

he prefers a warm backlight for his workspace.

anh ấy thích ánh nền ấm áp cho không gian làm việc của mình.

the new monitor has an adjustable backlight feature.

màn hình mới có tính năng điều chỉnh độ sáng nền.

using a backlight can improve your photography.

sử dụng ánh nền có thể cải thiện ảnh chụp của bạn.

the keyboard's backlight helps in low light conditions.

ánh nền của bàn phím giúp ích trong điều kiện ánh sáng yếu.

she turned on the backlight to read in the dark.

cô ấy bật đèn nền để đọc trong bóng tối.

the backlight flickered, indicating a problem.

ánh nền nhấp nháy, cho thấy có vấn đề.

he adjusted the backlight for better contrast.

anh ấy điều chỉnh độ sáng nền để có độ tương phản tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now