| số nhiều | backlightings |
backlighting effect
hiệu ứng đèn nền
adjust backlighting
điều chỉnh đèn nền
improve backlighting
cải thiện đèn nền
backlighting technology
công nghệ đèn nền
strong backlighting
đèn nền mạnh
backlighting adjustment
điều chỉnh đèn nền
uniform backlighting
đèn nền đồng đều
led backlighting
đèn nền LED
backlighting system
hệ thống đèn nền
backlighting can create dramatic effects in photography.
ánh sáng từ phía sau có thể tạo ra hiệu ứng ấn tượng trong nhiếp ảnh.
using backlighting enhances the subject's features.
việc sử dụng ánh sáng từ phía sau làm nổi bật các đặc điểm của chủ thể.
she adjusted the camera settings for optimal backlighting.
cô ấy điều chỉnh cài đặt máy ảnh để có ánh sáng từ phía sau tốt nhất.
backlighting is essential for capturing silhouettes.
ánh sáng từ phía sau rất cần thiết để chụp ảnh silhouette.
the artist used backlighting to highlight the painting's details.
nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng từ phía sau để làm nổi bật các chi tiết của bức tranh.
backlighting can make a simple scene look more interesting.
ánh sáng từ phía sau có thể khiến một cảnh đơn giản trở nên thú vị hơn.
in video production, backlighting adds depth to the scene.
trong sản xuất video, ánh sáng từ phía sau tạo thêm chiều sâu cho cảnh quay.
he prefers backlighting for portraits to create a soft glow.
anh ấy thích sử dụng ánh sáng từ phía sau để tạo ra ánh sáng dịu nhẹ cho chân dung.
backlighting can help separate the subject from the background.
ánh sáng từ phía sau có thể giúp tách chủ thể khỏi nền.
adjusting the angle of backlighting can change the mood of the photo.
việc điều chỉnh góc của ánh sáng từ phía sau có thể thay đổi tâm trạng của bức ảnh.
backlighting effect
hiệu ứng đèn nền
adjust backlighting
điều chỉnh đèn nền
improve backlighting
cải thiện đèn nền
backlighting technology
công nghệ đèn nền
strong backlighting
đèn nền mạnh
backlighting adjustment
điều chỉnh đèn nền
uniform backlighting
đèn nền đồng đều
led backlighting
đèn nền LED
backlighting system
hệ thống đèn nền
backlighting can create dramatic effects in photography.
ánh sáng từ phía sau có thể tạo ra hiệu ứng ấn tượng trong nhiếp ảnh.
using backlighting enhances the subject's features.
việc sử dụng ánh sáng từ phía sau làm nổi bật các đặc điểm của chủ thể.
she adjusted the camera settings for optimal backlighting.
cô ấy điều chỉnh cài đặt máy ảnh để có ánh sáng từ phía sau tốt nhất.
backlighting is essential for capturing silhouettes.
ánh sáng từ phía sau rất cần thiết để chụp ảnh silhouette.
the artist used backlighting to highlight the painting's details.
nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng từ phía sau để làm nổi bật các chi tiết của bức tranh.
backlighting can make a simple scene look more interesting.
ánh sáng từ phía sau có thể khiến một cảnh đơn giản trở nên thú vị hơn.
in video production, backlighting adds depth to the scene.
trong sản xuất video, ánh sáng từ phía sau tạo thêm chiều sâu cho cảnh quay.
he prefers backlighting for portraits to create a soft glow.
anh ấy thích sử dụng ánh sáng từ phía sau để tạo ra ánh sáng dịu nhẹ cho chân dung.
backlighting can help separate the subject from the background.
ánh sáng từ phía sau có thể giúp tách chủ thể khỏi nền.
adjusting the angle of backlighting can change the mood of the photo.
việc điều chỉnh góc của ánh sáng từ phía sau có thể thay đổi tâm trạng của bức ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay