the backlightings of the stage created a dramatic effect.
ánh sáng nền sân khấu tạo ra hiệu ứng kịch tính.
adjusting the backlightings can enhance the visual quality of the presentation.
điều chỉnh ánh sáng nền có thể nâng cao chất lượng hình ảnh của bài thuyết trình.
many photographers use backlightings to highlight their subjects.
nhiều nhiếp ảnh gia sử dụng ánh sáng nền để làm nổi bật chủ thể của họ.
the backlightings in the museum brought the artwork to life.
ánh sáng nền trong bảo tàng đã làm cho các tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động.
she admired the backlightings that illuminated the garden at night.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng nền chiếu sáng khu vườn vào ban đêm.
proper backlightings can significantly improve video quality.
ánh sáng nền phù hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng video.
the designer chose unique backlightings for the new office space.
nhà thiết kế đã chọn ánh sáng nền độc đáo cho không gian văn phòng mới.
backlightings can set the mood for any event or gathering.
ánh sáng nền có thể tạo ra tâm trạng cho bất kỳ sự kiện hoặc buổi tụ họp nào.
the backlightings on the billboard caught everyone's attention.
ánh sáng nền trên biển quảng cáo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
using colorful backlightings can create a festive atmosphere.
sử dụng ánh sáng nền đầy màu sắc có thể tạo ra một không khí lễ hội.
the backlightings of the stage created a dramatic effect.
ánh sáng nền sân khấu tạo ra hiệu ứng kịch tính.
adjusting the backlightings can enhance the visual quality of the presentation.
điều chỉnh ánh sáng nền có thể nâng cao chất lượng hình ảnh của bài thuyết trình.
many photographers use backlightings to highlight their subjects.
nhiều nhiếp ảnh gia sử dụng ánh sáng nền để làm nổi bật chủ thể của họ.
the backlightings in the museum brought the artwork to life.
ánh sáng nền trong bảo tàng đã làm cho các tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động.
she admired the backlightings that illuminated the garden at night.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng nền chiếu sáng khu vườn vào ban đêm.
proper backlightings can significantly improve video quality.
ánh sáng nền phù hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng video.
the designer chose unique backlightings for the new office space.
nhà thiết kế đã chọn ánh sáng nền độc đáo cho không gian văn phòng mới.
backlightings can set the mood for any event or gathering.
ánh sáng nền có thể tạo ra tâm trạng cho bất kỳ sự kiện hoặc buổi tụ họp nào.
the backlightings on the billboard caught everyone's attention.
ánh sáng nền trên biển quảng cáo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
using colorful backlightings can create a festive atmosphere.
sử dụng ánh sáng nền đầy màu sắc có thể tạo ra một không khí lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay