backr

[Mỹ]/bækər/
[Anh]/bækər/

Dịch

n. Một thuật ngữ kết hợp 'back' và '-r', có thể chỉ một vị trí cụ thể hoặc phép đo kỹ thuật liên quan đến phía sau hoặc vị trí ngược. Thường gặp trong tên địa lý (ví dụ: Back River ở Úc, Canada, Mỹ) và các bối cảnh kỹ thuật (ví dụ: back bend radius trong kỹ thuật).
Các dạng của từ
so sánh nhấtbackrest

Câu ví dụ

the project fell behind schedule due to lack of funding.

Dự án bị chậm tiến độ do thiếu vốn.

please back up your files to an external drive regularly.

Hãy sao lưu tệp của bạn vào ổ đĩa ngoài định kỳ.

he decided to back down from his previous demands.

Ông ấy đã quyết định rút lại những yêu cầu trước đây.

the rumors about the merger turned out to be false.

Các tin đồn về việc sáp nhập hóa ra là sai sự thật.

she always talks behind my back.

Cô ấy luôn nói xấu tôi sau lưng tôi.

the police are looking into the background of the suspect.

Cảnh sát đang điều tra về quá khứ của nghi phạm.

the new policy caused a backlash from the public.

Chính sách mới đã gây ra sự phản đối từ công chúng.

he tried to backtrack on his earlier statement.

Ông ấy đã cố gắng thu hồi lại phát biểu trước đây của mình.

the company needs to backtrack on its decision to lay off workers.

Công ty cần thu hồi quyết định sa thải nhân viên.

i need to backtrack a bit to find my lost keys.

Tôi cần quay lại một chút để tìm chìa khóa bị mất.

the comedian's joke fell flat and didn't get a laugh from the audience.

Câu chuyện hài của diễn viên hài không được đón nhận và không khiến khán giả cười.

we need to backtrack on this path to find the right trail.

Chúng ta cần quay lại con đường này để tìm đúng con đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay