backroom

[Mỹ]/'bæk,ruːm/
[Anh]/'bæk,rʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phòng bí mật; phòng phía sau
adj. kín đáo, riêng tư; nằm trong một phòng bí mật

Câu ví dụ

making decisions in the backroom

đưa ra quyết định trong phòng kín

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay