backspace

[Mỹ]/'bækspeɪs/
[Anh]/'bækspes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phím trên bàn phím được sử dụng để xóa ký tự bên trái con trỏ
vi. xóa ký tự bên trái con trỏ bằng cách nhấn phím backspace
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbackspaces
số nhiềubackspaces
hiện tại phân từbackspacing
thì quá khứbackspaced
quá khứ phân từbackspaced

Cụm từ & Cách kết hợp

backspace key

phím Backspace

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay