delete backspaces
xóa các phím xóa
press backspaces repeatedly
nhấn các phím xóa nhiều lần
count the backspaces
đếm số lần nhấn phím xóa
undo with backspaces
sử dụng phím xóa để hoàn tác
multiple backspaces
nhiều phím xóa
he pressed the backspaces to correct his mistakes.
anh ấy nhấn các phím Backspace để sửa lỗi của mình.
using backspaces can help improve your typing speed.
việc sử dụng các phím Backspace có thể giúp cải thiện tốc độ đánh máy của bạn.
she frequently uses backspaces while writing her essay.
cô ấy thường xuyên sử dụng các phím Backspace khi viết bài luận.
backspaces are essential for editing text on a computer.
các phím Backspace rất cần thiết để chỉnh sửa văn bản trên máy tính.
he found himself hitting backspaces more than typing.
anh ấy thấy mình nhấn các phím Backspace nhiều hơn là đánh máy.
backspaces can be a lifesaver when you make a typo.
các phím Backspace có thể cứu bạn khi bạn mắc lỗi chính tả.
she used backspaces to delete the last sentence she wrote.
cô ấy sử dụng các phím Backspace để xóa câu cuối cùng mà cô ấy đã viết.
learning to use backspaces effectively can enhance your writing.
học cách sử dụng các phím Backspace hiệu quả có thể nâng cao khả năng viết của bạn.
he prefers to use backspaces instead of highlighting text.
anh ấy thích sử dụng các phím Backspace hơn là làm nổi bật văn bản.
backspaces should be used wisely to maintain flow in writing.
các phím Backspace nên được sử dụng một cách khôn ngoan để duy trì sự trôi chảy trong viết lách.
delete backspaces
xóa các phím xóa
press backspaces repeatedly
nhấn các phím xóa nhiều lần
count the backspaces
đếm số lần nhấn phím xóa
undo with backspaces
sử dụng phím xóa để hoàn tác
multiple backspaces
nhiều phím xóa
he pressed the backspaces to correct his mistakes.
anh ấy nhấn các phím Backspace để sửa lỗi của mình.
using backspaces can help improve your typing speed.
việc sử dụng các phím Backspace có thể giúp cải thiện tốc độ đánh máy của bạn.
she frequently uses backspaces while writing her essay.
cô ấy thường xuyên sử dụng các phím Backspace khi viết bài luận.
backspaces are essential for editing text on a computer.
các phím Backspace rất cần thiết để chỉnh sửa văn bản trên máy tính.
he found himself hitting backspaces more than typing.
anh ấy thấy mình nhấn các phím Backspace nhiều hơn là đánh máy.
backspaces can be a lifesaver when you make a typo.
các phím Backspace có thể cứu bạn khi bạn mắc lỗi chính tả.
she used backspaces to delete the last sentence she wrote.
cô ấy sử dụng các phím Backspace để xóa câu cuối cùng mà cô ấy đã viết.
learning to use backspaces effectively can enhance your writing.
học cách sử dụng các phím Backspace hiệu quả có thể nâng cao khả năng viết của bạn.
he prefers to use backspaces instead of highlighting text.
anh ấy thích sử dụng các phím Backspace hơn là làm nổi bật văn bản.
backspaces should be used wisely to maintain flow in writing.
các phím Backspace nên được sử dụng một cách khôn ngoan để duy trì sự trôi chảy trong viết lách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay