backspacer

[Mỹ]/ˈbækspesə(r)/
[Anh]/ˈbækˌspeɪsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phím trên bàn phím xóa các ký tự bên trái con trỏ.
Word Forms
số nhiềubackspacers

Cụm từ & Cách kết hợp

backspacer character

ký tự khoảng trắng lùi

backspacer key

phím khoảng trắng lùi

delete backspacer

xóa khoảng trắng lùi

backspacer function

chức năng khoảng trắng lùi

backspacer for correction

khoảng trắng lùi để sửa lỗi

Câu ví dụ

i need to replace the backspacer on my keyboard.

Tôi cần phải thay thế phím xóa trên bàn phím của tôi.

the backspacer helps correct typing errors quickly.

Phím xóa giúp sửa lỗi đánh máy nhanh chóng.

pressing the backspacer can save you time when editing.

Ấn phím xóa có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian khi chỉnh sửa.

many users rely on the backspacer for efficient writing.

Nhiều người dùng dựa vào phím xóa để viết hiệu quả.

she accidentally hit the backspacer while typing.

Cô ấy vô tình nhấn phím xóa trong khi đang đánh máy.

the backspacer is essential for any writer.

Phím xóa là điều cần thiết cho bất kỳ nhà văn nào.

he prefers using a mechanical keyboard with a responsive backspacer.

Anh ấy thích sử dụng bàn phím cơ với phím xóa phản hồi nhanh.

learning to use the backspacer effectively can improve your typing skills.

Học cách sử dụng phím xóa hiệu quả có thể cải thiện kỹ năng đánh máy của bạn.

the backspacer function is crucial in programming.

Chức năng phím xóa rất quan trọng trong lập trình.

she customized her keyboard to enhance the backspacer functionality.

Cô ấy đã tùy chỉnh bàn phím của mình để tăng cường chức năng của phím xóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay