| số nhiều | backspins |
backspin serve
phục vụ xoắn sau
backspin shot
đánh xoắn sau
achieve backspin
đạt được xoắn sau
understand backspin
hiểu xoắn sau
counter with backspin
phản công với xoắn sau
apply backspin effectively
áp dụng xoắn sau hiệu quả
generate backspin power
tạo ra sức mạnh xoắn sau
master backspin technique
làm chủ kỹ thuật xoắn sau
he executed a perfect backspin on the tennis court.
anh ấy đã thực hiện một cú xoay ngược hoàn hảo trên sân tennis.
the backspin made the ball drop quickly.
cú xoay ngược khiến bóng rơi nhanh chóng.
she learned how to apply backspin to her shots.
cô ấy đã học cách áp dụng xoay ngược vào cú đánh của mình.
backspin is crucial for controlling the ball's movement.
xoay ngược rất quan trọng để kiểm soát chuyển động của bóng.
he added backspin to his golf swing for better accuracy.
anh ấy đã thêm xoay ngược vào cú vung golf của mình để tăng độ chính xác.
learning backspin techniques can improve your game.
học các kỹ thuật xoay ngược có thể cải thiện trình độ của bạn.
the player used backspin to outsmart his opponent.
người chơi đã sử dụng xoay ngược để đánh lừa đối thủ của mình.
backspin can help you achieve a softer landing on the green.
xoay ngược có thể giúp bạn đạt được cú tiếp đất mềm hơn trên sân cỏ.
he practiced his backspin technique every day.
anh ấy đã luyện tập kỹ thuật xoay ngược của mình mỗi ngày.
using backspin can create a more dynamic play style.
sử dụng xoay ngược có thể tạo ra một phong cách chơi năng động hơn.
backspin serve
phục vụ xoắn sau
backspin shot
đánh xoắn sau
achieve backspin
đạt được xoắn sau
understand backspin
hiểu xoắn sau
counter with backspin
phản công với xoắn sau
apply backspin effectively
áp dụng xoắn sau hiệu quả
generate backspin power
tạo ra sức mạnh xoắn sau
master backspin technique
làm chủ kỹ thuật xoắn sau
he executed a perfect backspin on the tennis court.
anh ấy đã thực hiện một cú xoay ngược hoàn hảo trên sân tennis.
the backspin made the ball drop quickly.
cú xoay ngược khiến bóng rơi nhanh chóng.
she learned how to apply backspin to her shots.
cô ấy đã học cách áp dụng xoay ngược vào cú đánh của mình.
backspin is crucial for controlling the ball's movement.
xoay ngược rất quan trọng để kiểm soát chuyển động của bóng.
he added backspin to his golf swing for better accuracy.
anh ấy đã thêm xoay ngược vào cú vung golf của mình để tăng độ chính xác.
learning backspin techniques can improve your game.
học các kỹ thuật xoay ngược có thể cải thiện trình độ của bạn.
the player used backspin to outsmart his opponent.
người chơi đã sử dụng xoay ngược để đánh lừa đối thủ của mình.
backspin can help you achieve a softer landing on the green.
xoay ngược có thể giúp bạn đạt được cú tiếp đất mềm hơn trên sân cỏ.
he practiced his backspin technique every day.
anh ấy đã luyện tập kỹ thuật xoay ngược của mình mỗi ngày.
using backspin can create a more dynamic play style.
sử dụng xoay ngược có thể tạo ra một phong cách chơi năng động hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay