backstages

[Mỹ]/bæk'steɪdʒ/
[Anh]/ˌbæk'stedʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. bí mật ở phía sau, trong hậu trường

Câu ví dụ

a backstage tour of the opera house.

một chuyến tham quan hậu trường của nhà hát opera.

I went backstage after the show.

Tôi đã đi vào khu vực hậu trường sau buổi biểu diễn.

The actors were getting ready backstage before the play.

Các diễn viên đang chuẩn bị hậu trường trước khi biểu diễn.

She peeked backstage to see the performers preparing for the show.

Cô ấy nhìn lén vào khu vực hậu trường để xem các nghệ sĩ chuẩn bị cho buổi biểu diễn.

Security guards were stationed backstage to ensure safety.

Các nhân viên an ninh được bố trí ở khu vực hậu trường để đảm bảo an toàn.

The magician disappeared backstage and reappeared on stage in a puff of smoke.

Nghệ sĩ ảo thuật biến mất vào khu vực hậu trường và bất ngờ xuất hiện trên sân khấu trong làn khói.

The dancers practiced their routine backstage before the performance.

Các vũ công đã tập luyện bài tập của họ ở khu vực hậu trường trước buổi biểu diễn.

The crew worked tirelessly backstage to set up the elaborate set for the play.

Đội ngũ sản xuất đã làm việc không mệt mỏi ở khu vực hậu trường để chuẩn bị sân khấu công phu cho vở kịch.

The singer warmed up her vocals backstage before the concert.

Nữ ca sĩ đã làm nóng giọng hát của mình ở khu vực hậu trường trước buổi hòa nhạc.

The backstage pass allows you access to restricted areas during the event.

Thẻ ra vào hậu trường cho phép bạn truy cập vào các khu vực hạn chế trong sự kiện.

The stage manager coordinated all activities backstage to ensure a smooth performance.

Người quản lý sân khấu điều phối tất cả các hoạt động ở khu vực hậu trường để đảm bảo buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ.

The backstage area was buzzing with excitement as the performers prepared for the big show.

Khu vực hậu trường tràn ngập sự phấn khích khi các nghệ sĩ chuẩn bị cho buổi biểu diễn lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay