| số nhiều | baddies |
the baddies can be spotted a mile off.
Những kẻ xấu có thể bị phát hiện từ xa một dặm.
Swat them by dropping a hamburger ingredient on their head or stomp an ingredient through the platform the very moment a baddie stands on it.
Tiêu diệt chúng bằng cách thả một nguyên liệu làm bánh mì kẹp lên đầu chúng hoặc dẫm lên một nguyên liệu qua nền tảng ngay khi một kẻ xấu đứng trên đó.
She always plays the role of the baddie in action movies.
Cô ấy luôn đóng vai phản diện trong các bộ phim hành động.
The baddie in the story is a cunning villain.
Kẻ phản diện trong câu chuyện là một kẻ phản bội xảo quyệt.
The baddie tried to sabotage the hero's plans.
Kẻ phản diện đã cố gắng phá hoại kế hoạch của người hùng.
The baddie was finally defeated by the protagonist.
Kẻ phản diện cuối cùng đã bị nhân vật chính đánh bại.
The baddie's evil deeds caught up with him in the end.
Những hành động xấu xa của kẻ phản diện cuối cùng đã bắt kịp anh ta.
The baddie's sinister laugh sent chills down my spine.
Nụ cười nham hiểm của kẻ phản diện khiến tôi rùng mình.
The baddie's hideout was discovered by the detectives.
Hang ổ của kẻ phản diện đã bị phát hiện bởi các thám tử.
The baddie's menacing presence added tension to the scene.
Sự hiện diện đe dọa của kẻ phản diện đã thêm sự căng thẳng vào cảnh quay.
The baddie's henchmen carried out his wicked plans.
Những tay chân của kẻ phản diện đã thực hiện những kế hoạch độc ác của hắn.
The baddie's downfall was inevitable in the face of justice.
Sự sụp đổ của kẻ phản diện là không thể tránh khỏi trước công lý.
the baddies can be spotted a mile off.
Những kẻ xấu có thể bị phát hiện từ xa một dặm.
Swat them by dropping a hamburger ingredient on their head or stomp an ingredient through the platform the very moment a baddie stands on it.
Tiêu diệt chúng bằng cách thả một nguyên liệu làm bánh mì kẹp lên đầu chúng hoặc dẫm lên một nguyên liệu qua nền tảng ngay khi một kẻ xấu đứng trên đó.
She always plays the role of the baddie in action movies.
Cô ấy luôn đóng vai phản diện trong các bộ phim hành động.
The baddie in the story is a cunning villain.
Kẻ phản diện trong câu chuyện là một kẻ phản bội xảo quyệt.
The baddie tried to sabotage the hero's plans.
Kẻ phản diện đã cố gắng phá hoại kế hoạch của người hùng.
The baddie was finally defeated by the protagonist.
Kẻ phản diện cuối cùng đã bị nhân vật chính đánh bại.
The baddie's evil deeds caught up with him in the end.
Những hành động xấu xa của kẻ phản diện cuối cùng đã bắt kịp anh ta.
The baddie's sinister laugh sent chills down my spine.
Nụ cười nham hiểm của kẻ phản diện khiến tôi rùng mình.
The baddie's hideout was discovered by the detectives.
Hang ổ của kẻ phản diện đã bị phát hiện bởi các thám tử.
The baddie's menacing presence added tension to the scene.
Sự hiện diện đe dọa của kẻ phản diện đã thêm sự căng thẳng vào cảnh quay.
The baddie's henchmen carried out his wicked plans.
Những tay chân của kẻ phản diện đã thực hiện những kế hoạch độc ác của hắn.
The baddie's downfall was inevitable in the face of justice.
Sự sụp đổ của kẻ phản diện là không thể tránh khỏi trước công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay