bades

[Mỹ]/beɪdz/
[Anh]/beds/

Dịch

v. quá khứ của bid
n. Bade (danh từ riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

bades the system

ảnh hưởng đến hệ thống

bades the environment

ảnh hưởng đến môi trường

bades influence

ảnh hưởng

bades a decision

ảnh hưởng đến một quyết định

bades competition

ảnh hưởng đến sự cạnh tranh

bades the economy

ảnh hưởng đến nền kinh tế

bades a project

ảnh hưởng đến một dự án

Câu ví dụ

he bades farewell to his friends.

anh ấy chia tay với bạn bè của mình.

she bades him to take care.

cô ấy bảo anh ấy phải giữ gìn sức khỏe.

the teacher bades the students to study hard.

giáo viên bảo các học sinh học hành chăm chỉ.

he bades her to stay safe.

anh ấy bảo cô ấy phải giữ an toàn.

they bades goodbye at the airport.

họ chia tay tại sân bay.

she bades her family to be patient.

cô ấy bảo gia đình phải kiên nhẫn.

the coach bades the players to give their best.

huấn luyện viên bảo các cầu thủ phải cố gắng hết sức.

he bades the audience to enjoy the show.

anh ấy bảo khán giả hãy tận hưởng buổi biểu diễn.

she bades her dog to sit.

cô ấy bảo chó của mình ngồi xuống.

the leader bades the team to unite.

nhà lãnh đạo bảo đội phải đoàn kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay