the real badman
gã trộm cướp thật sự
badman always wins
gã trộm cướp luôn luôn thắng
badman reputation
danh tiếng của gã trộm cướp
badman's lair
hang ổ của gã trộm cướp
the badman was caught by the police.
kẻ xấu đã bị bắt bởi cảnh sát.
everyone knows he is a badman in the neighborhood.
mọi người đều biết anh ta là một kẻ xấu trong khu phố.
the badman plotted his escape carefully.
kẻ xấu đã lên kế hoạch trốn thoát một cách cẩn thận.
she warned her friends about the badman lurking nearby.
cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về kẻ xấu rình rập gần đó.
the movie features a notorious badman as the main villain.
phim có một kẻ xấu khét tiếng là nhân vật phản diện chính.
in the story, the badman always gets what he deserves.
trong câu chuyện, kẻ xấu luôn nhận được những gì anh ta xứng đáng.
the badman tried to deceive the innocent townsfolk.
kẻ xấu đã cố gắng lừa dối những người dân vô tội trong thị trấn.
they believed the badman had a hidden agenda.
họ tin rằng kẻ xấu có một chương trình nghị sự ngầm.
the badman's reputation made it hard for him to find allies.
danh tiếng của kẻ xấu khiến anh ta khó tìm được đồng minh.
in the end, the badman was outsmarted by the hero.
cuối cùng, kẻ xấu đã bị đánh bại bởi người hùng.
the real badman
gã trộm cướp thật sự
badman always wins
gã trộm cướp luôn luôn thắng
badman reputation
danh tiếng của gã trộm cướp
badman's lair
hang ổ của gã trộm cướp
the badman was caught by the police.
kẻ xấu đã bị bắt bởi cảnh sát.
everyone knows he is a badman in the neighborhood.
mọi người đều biết anh ta là một kẻ xấu trong khu phố.
the badman plotted his escape carefully.
kẻ xấu đã lên kế hoạch trốn thoát một cách cẩn thận.
she warned her friends about the badman lurking nearby.
cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về kẻ xấu rình rập gần đó.
the movie features a notorious badman as the main villain.
phim có một kẻ xấu khét tiếng là nhân vật phản diện chính.
in the story, the badman always gets what he deserves.
trong câu chuyện, kẻ xấu luôn nhận được những gì anh ta xứng đáng.
the badman tried to deceive the innocent townsfolk.
kẻ xấu đã cố gắng lừa dối những người dân vô tội trong thị trấn.
they believed the badman had a hidden agenda.
họ tin rằng kẻ xấu có một chương trình nghị sự ngầm.
the badman's reputation made it hard for him to find allies.
danh tiếng của kẻ xấu khiến anh ta khó tìm được đồng minh.
in the end, the badman was outsmarted by the hero.
cuối cùng, kẻ xấu đã bị đánh bại bởi người hùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay