baffles

[US]/ˈbæflz/
[UK]/ˈbæfəlz/
Frequency: Very High

Translation

v. Làm nhầm lẫn hoặc bối rối ai đó; làm cho cái gì đó khó hiểu.
n. Một vách ngăn hoặc tấm chắn được sử dụng để lệch hướng hoặc định hướng lại cái gì đó, chẳng hạn như âm thanh hoặc không khí.

Phrases & Collocations

baffles me

làm tôi bối rối

be baffled by

bối rối trước

baffle everyone

làm ai đó bối rối

completely baffle

hoàn toàn làm bối rối

scientific baffles

bối rối khoa học

baffle the experts

làm các chuyên gia bối rối

Example Sentences

the complex puzzle baffles most players.

Câu đố phức tạp khiến hầu hết người chơi bối rối.

her sudden departure baffles everyone in the office.

Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng bối rối.

the scientist's findings baffle traditional theories.

Những phát hiện của nhà khoa học khiến các lý thuyết truyền thống bối rối.

his behavior baffles even his closest friends.

Hành vi của anh ấy khiến ngay cả những người bạn thân nhất cũng bối rối.

the strange phenomenon baffles researchers worldwide.

Hiện tượng kỳ lạ khiến các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới bối rối.

the math problem baffles students every year.

Bài toán khó khiến học sinh bối rối mỗi năm.

her cryptic message baffles the entire team.

Thông điệp khó hiểu của cô ấy khiến cả nhóm bối rối.

the unexpected results baffle the analysts.

Kết quả bất ngờ khiến các nhà phân tích bối rối.

his logic baffles anyone trying to follow it.

Lý luận của anh ấy khiến bất kỳ ai cố gắng theo dõi cũng bối rối.

the missing data baffles the investigation.

Dữ liệu bị mất khiến cuộc điều tra bối rối.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now