baglady

[Mỹ]/ˈbæɡleɪdi/
[Anh]/ˈbæɡleɪdi/

Dịch

n. một phụ nữ lang thang không nơi nương tựa, ngủ ngoài đường và thu gom rác hoặc các vật phẩm không mong muốn để sinh tồn; phụ nữ lang thang
na. một phụ nữ già lang thang không nơi nương tựa; một phụ nữ ngủ ngoài đường với đồ đạc của mình; một người buôn bán ma túy nữ
Các dạng của từ
số nhiềubagladies

Cụm từ & Cách kết hợp

the baglady

Vietnamese_translation

street baglady

Vietnamese_translation

poor baglady

Vietnamese_translation

old baglady

Vietnamese_translation

bagladies everywhere

Vietnamese_translation

becoming a baglady

Vietnamese_translation

baglady's items

Vietnamese_translation

helpless baglady

Vietnamese_translation

bagladies on the street

Vietnamese_translation

baglady syndrome

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay