bagrids

[Mỹ]/ˈbæɡrɪdz/
[Anh]/ˈbæɡrɪdz/

Dịch

n. Số nhiều của bagrid; loài cá thuộc họ Bagridae, là những loài cá trê được đặc trưng bởi những ria barbel giống lông mọc trên mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

check the bagrids

kiểm tra các bagrids

bagrids are broken

các bagrids bị hỏng

installing bagrids

đang lắp đặt các bagrids

replace bagrids

thay thế các bagrids

clean bagrids

vệ sinh các bagrids

bagrids need repair

các bagrids cần sửa chữa

new bagrids installed

các bagrids mới đã được lắp đặt

checking bagrids

đang kiểm tra các bagrids

bagrids damaged

các bagrids bị hư hại

bagrids system

hệ thống bagrids

Câu ví dụ

engineers discovered critical bagrids causing system failures.

Kỹ sư đã phát hiện ra các bộ phận bagrids quan trọng gây ra sự cố hệ thống.

the bagrids need replacement after years of use.

Các bộ phận bagrids cần được thay thế sau nhiều năm sử dụng.

faulty bagrids compromised the entire experiment.

Các bộ phận bagrids bị lỗi đã làm ảnh hưởng toàn bộ thí nghiệm.

technicians repaired the damaged bagrids yesterday.

Các kỹ thuật viên đã sửa chữa các bộ phận bagrids bị hư hỏng vào hôm qua.

the new software monitors bagrids in real time.

Phần mềm mới giám sát các bộ phận bagrids theo thời gian thực.

bagrids must meet strict quality standards.

Các bộ phận bagrids phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

the team analyzed the bagrids thoroughly.

Đội ngũ đã phân tích kỹ lưỡng các bộ phận bagrids.

regular maintenance prevents bagrid problems.

Bảo trì định kỳ giúp ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến bagrids.

the project requires specialized bagrids.

Dự án yêu cầu sử dụng các bộ phận bagrids chuyên dụng.

bagrids failed due to overheating.

Các bộ phận bagrids đã bị hỏng do quá nhiệt.

we installed backup bagrids for safety.

Chúng tôi đã lắp đặt các bộ phận bagrids dự phòng để đảm bảo an toàn.

the bagrids show unusual wear patterns.

Các bộ phận bagrids đang thể hiện các mô hình mài mòn bất thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay