| số nhiều | bagsnatchers |
a notorious bagsnatcher
một kẻ bắt túi khét tiếng
the bagsnatchers' tactics
chiến thuật của những kẻ bắt túi
the bagsnatcher quickly ran away with her purse.
kẻ trộm túi xách đã nhanh chóng chạy trốn với túi xách của cô.
she reported the bagsnatcher to the police.
Cô đã báo cáo về kẻ trộm túi xách cho cảnh sát.
he was a victim of a bagsnatcher in the crowded market.
Anh là nạn nhân của kẻ trộm túi xách tại khu chợ đông đúc.
the bagsnatcher was caught on surveillance cameras.
Kẻ trộm túi xách đã bị bắt gặp trên camera giám sát.
after the incident, she felt anxious about bagsnatchers.
Sau sự cố, cô cảm thấy lo lắng về những kẻ trộm túi xách.
they organized a community watch to prevent bagsnatchers.
Họ đã tổ chức một đội tuần tra cộng đồng để ngăn chặn những kẻ trộm túi xách.
many bagsnatchers target tourists in busy areas.
Nhiều kẻ trộm túi xách nhắm vào khách du lịch ở những khu vực đông đúc.
she learned to be cautious of bagsnatchers while traveling.
Cô đã học cách thận trọng với những kẻ trộm túi xách khi đi du lịch.
the police issued a warning about bagsnatchers in the city.
Cảnh sát đã đưa ra cảnh báo về những kẻ trộm túi xách trong thành phố.
he was lucky to escape from the bagsnatcher.
Anh may mắn thoát khỏi kẻ trộm túi xách.
a notorious bagsnatcher
một kẻ bắt túi khét tiếng
the bagsnatchers' tactics
chiến thuật của những kẻ bắt túi
the bagsnatcher quickly ran away with her purse.
kẻ trộm túi xách đã nhanh chóng chạy trốn với túi xách của cô.
she reported the bagsnatcher to the police.
Cô đã báo cáo về kẻ trộm túi xách cho cảnh sát.
he was a victim of a bagsnatcher in the crowded market.
Anh là nạn nhân của kẻ trộm túi xách tại khu chợ đông đúc.
the bagsnatcher was caught on surveillance cameras.
Kẻ trộm túi xách đã bị bắt gặp trên camera giám sát.
after the incident, she felt anxious about bagsnatchers.
Sau sự cố, cô cảm thấy lo lắng về những kẻ trộm túi xách.
they organized a community watch to prevent bagsnatchers.
Họ đã tổ chức một đội tuần tra cộng đồng để ngăn chặn những kẻ trộm túi xách.
many bagsnatchers target tourists in busy areas.
Nhiều kẻ trộm túi xách nhắm vào khách du lịch ở những khu vực đông đúc.
she learned to be cautious of bagsnatchers while traveling.
Cô đã học cách thận trọng với những kẻ trộm túi xách khi đi du lịch.
the police issued a warning about bagsnatchers in the city.
Cảnh sát đã đưa ra cảnh báo về những kẻ trộm túi xách trong thành phố.
he was lucky to escape from the bagsnatcher.
Anh may mắn thoát khỏi kẻ trộm túi xách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay