bah humbug
bah humbug
bahamas
bahamas
bahamian
bahamian
Bah! There is no Santa Claus.
Thật sao! Không có ông già Noel.
You think it was an accident? Bah!.
Bạn nghĩ đó là một tai nạn sao? Bah!.
?: max:saeng gahk ee bah ggwi neun geon chahm shwi un geol nahn eo ri seok ke hon jah yeo ji xiah:ae sseun dah go doe eun ah nin...
?: max:saeng gahk ee bah ggwi neun geon chahm shwi un geol nahn eo ri seok ke hon jah yeo ji xiah:ae sseun dah go doe eun ah nin...
to have a bah humbug attitude towards the holidays
có thái độ phản đối lễ hội
he always says bah when he disagrees with something
anh ấy luôn nói 'bah' khi không đồng ý với điều gì đó
bah, I can't believe you forgot my birthday
thật không thể tin được là bạn quên sinh nhật của tôi
she let out a loud bah when she saw the mess in the kitchen
cô ấy thốt lên một tiếng 'bah' lớn khi nhìn thấy mớ hỗn độn trong bếp
bah, that movie was terrible
phim đó thật tệ
the old man muttered bah under his breath
ông lão lẩm bẩm 'bah' dưới hơi thở
bah, I don't want to go to that party
Tôi không muốn đến buổi tiệc đó
she rolled her eyes and said bah in response to his ridiculous suggestion
cô ấy nhếch mép và nói 'bah' để trả lời cho đề nghị ngớ ngẩn của anh ấy
bah, this soup tastes awful
món súp này thật kinh khủng
he grumbled bah as he trudged through the rain
anh ấy lầm bầm 'bah' khi lội qua mưa
bah humbug
bah humbug
bahamas
bahamas
bahamian
bahamian
Bah! There is no Santa Claus.
Thật sao! Không có ông già Noel.
You think it was an accident? Bah!.
Bạn nghĩ đó là một tai nạn sao? Bah!.
?: max:saeng gahk ee bah ggwi neun geon chahm shwi un geol nahn eo ri seok ke hon jah yeo ji xiah:ae sseun dah go doe eun ah nin...
?: max:saeng gahk ee bah ggwi neun geon chahm shwi un geol nahn eo ri seok ke hon jah yeo ji xiah:ae sseun dah go doe eun ah nin...
to have a bah humbug attitude towards the holidays
có thái độ phản đối lễ hội
he always says bah when he disagrees with something
anh ấy luôn nói 'bah' khi không đồng ý với điều gì đó
bah, I can't believe you forgot my birthday
thật không thể tin được là bạn quên sinh nhật của tôi
she let out a loud bah when she saw the mess in the kitchen
cô ấy thốt lên một tiếng 'bah' lớn khi nhìn thấy mớ hỗn độn trong bếp
bah, that movie was terrible
phim đó thật tệ
the old man muttered bah under his breath
ông lão lẩm bẩm 'bah' dưới hơi thở
bah, I don't want to go to that party
Tôi không muốn đến buổi tiệc đó
she rolled her eyes and said bah in response to his ridiculous suggestion
cô ấy nhếch mép và nói 'bah' để trả lời cho đề nghị ngớ ngẩn của anh ấy
bah, this soup tastes awful
món súp này thật kinh khủng
he grumbled bah as he trudged through the rain
anh ấy lầm bầm 'bah' khi lội qua mưa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay