baitings

[Mỹ]/ˈbeɪtɪŋz/
[Anh]/ˈbeɪtɪŋz/

Dịch

n. Phần của lưới đánh cá nơi mắt lưới được thu nhỏ hoặc buộc lại ở phía sau; phần nút thu nhỏ ở phía sau lưới.

Cụm từ & Cách kết hợp

bear-baiting

Việt Nam dịch thuật

bull-baiting

Việt Nam dịch thuật

trap-baiting

Việt Nam dịch thuật

baiting

Việt Nam dịch thuật

fly-baiting

Việt Nam dịch thuật

mouse-baiting

Việt Nam dịch thuật

worm-baiting

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the fisherman's daily baitings yielded an impressive catch of trout.

Việc câu cá hàng ngày của ngư dân đã thu được một lượng cá trê ấn tượng.

multiple baitings throughout the night finally attracted the elusive catfish.

Việc câu cá nhiều lần suốt đêm cuối cùng đã thu hút được cá trắm cỏ khó bắt.

the trap used three different baitings to ensure success.

Bẫy đã sử dụng ba loại mồi khác nhau để đảm bảo thành công.

professional hunters employ strategic baitings near watering holes.

Những người săn bắn chuyên nghiệp sử dụng các loại mồi chiến lược gần các điểm nước.

the baitings at the pier have become a popular tradition among locals.

Các hoạt động câu cá tại bến cảng đã trở thành một truyền thống phổ biến trong cộng đồng địa phương.

scientists studied the effectiveness of various baitings for pest control.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiệu quả của nhiều loại mồi khác nhau trong kiểm soát côn trùng.

after several failed baitings, the researcher modified her approach.

Sau một vài lần câu cá thất bại, nhà nghiên cứu đã điều chỉnh phương pháp của mình.

the baitings attracted numerous species of birds to the garden.

Các hoạt động câu cá đã thu hút nhiều loài chim đến khu vườn.

traditional fishing communities rely on generational knowledge of baitings.

Các cộng đồng đánh cá truyền thống dựa vào kiến thức qua nhiều thế hệ về các loại mồi.

the chef explained that proper baitings require patience and technique.

Đầu bếp giải thích rằng việc sử dụng mồi đúng cách đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật.

multiple baitings revealed patterns in the animals' feeding behavior.

Việc câu cá nhiều lần đã tiết lộ các mô hình trong hành vi ăn uống của động vật.

environmentalists studied how baitings affected the local ecosystem.

Các nhà môi trường học đã nghiên cứu cách các hoạt động câu cá ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay