bakeshops

[Mỹ]/beɪkʃɒps/
[Anh]/beykshops/

Dịch

n.Nơi mà các sản phẩm nướng được làm và bán.

Cụm từ & Cách kết hợp

local bakeshops

các cửa hàng bánh địa phương

visit bakeshops

tham quan các cửa hàng bánh

famous bakeshops

các cửa hàng bánh nổi tiếng

bakery and bakeshops

tiệm bánh và cửa hàng bánh

support local bakeshops

hỗ trợ các cửa hàng bánh địa phương

small bakeshops

các cửa hàng bánh nhỏ

chain bakeshops

các cửa hàng bánh chuỗi

traditional bakeshops

các cửa hàng bánh truyền thống

popular bakeshops

các cửa hàng bánh phổ biến

Câu ví dụ

bakeshops often offer a variety of pastries.

Các cửa hàng bánh thường cung cấp nhiều loại bánh ngọt.

many bakeshops sell fresh bread daily.

Nhiều cửa hàng bánh bán bánh mì tươi hàng ngày.

she loves to visit local bakeshops on weekends.

Cô ấy thích đến thăm các cửa hàng bánh địa phương vào cuối tuần.

bakeshops can be found in every neighborhood.

Các cửa hàng bánh có thể được tìm thấy ở mọi khu dân cư.

he works part-time at one of the bakeshops.

Anh ấy làm việc bán thời gian tại một trong những cửa hàng bánh.

the bakeshops in this area are known for their cakes.

Các cửa hàng bánh trong khu vực này nổi tiếng với bánh ngọt của họ.

she enjoys trying new recipes from bakeshops.

Cô ấy thích thử các công thức mới từ các cửa hàng bánh.

bakeshops often have long lines on weekends.

Các cửa hàng bánh thường có hàng dài vào cuối tuần.

they specialize in artisan breads at their bakeshop.

Họ chuyên về bánh mì thủ công tại cửa hàng bánh của họ.

visiting bakeshops is a fun way to spend an afternoon.

Viếng thăm các cửa hàng bánh là một cách thú vị để dành một buổi chiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay