balefulnesses

[Mỹ]/bəˈliːfəlˌnɛsɪz/
[Anh]/bəˈlɛfəlˌnɛsiz/

Dịch

n.Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gây hại; sự độc hại, sự xấu xa, hoặc ảnh hưởng xấu.

Câu ví dụ

the balefulnesses of the storm were evident in the darkening skies.

những tác động xấu của cơn bão đã rõ ràng trên bầu trời đang tối sầm lại.

her balefulnesses cast a shadow over the entire gathering.

những tác động xấu của cô ấy đã phủ bóng lên toàn bộ buổi tụ họp.

he spoke of the balefulnesses that lurked in the depths of the forest.

anh ta nói về những tác động xấu ẩn náu trong sâu thẳm khu rừng.

the balefulnesses of his words left a lasting impression on everyone.

những tác động xấu từ lời nói của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.

they warned us about the balefulnesses that could arise from anger.

họ cảnh báo chúng tôi về những tác động xấu có thể phát sinh từ sự tức giận.

the balefulnesses of the past should not dictate our future.

những tác động xấu của quá khứ không nên quyết định tương lai của chúng ta.

in literature, balefulnesses often symbolize impending doom.

trong văn học, những tác động xấu thường tượng trưng cho sự diệt vong sắp xảy ra.

his balefulnesses were masked by a charming smile.

những tác động xấu của anh ấy bị che đậy bởi một nụ cười quyến rũ.

the balefulnesses of the villain were revealed in the final act.

những tác động xấu của kẻ phản diện đã được tiết lộ trong màn cuối cùng.

we must confront the balefulnesses of our actions to move forward.

chúng ta phải đối mặt với những tác động xấu từ hành động của mình để tiến về phía trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay