balker

[Mỹ]/ˈbɔːkə(r)/
[Anh]/ˈbɔːkər/

Dịch

Word Forms
số nhiềubalkers

Cụm từ & Cách kết hợp

the balker

Vietnamese_translation

balkers are

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the reluctant balker finally agreed to the deal after much persuasion.

Người do dự ban đầu cuối cùng đã đồng ý với giao dịch sau nhiều nỗ lực thuyết phục.

a persistent balker never backs down from a challenge.

Người do dự kiên trì không bao giờ lùi bước trước thử thách.

the last-minute balker changed their mind right before signing.

Người do dự phút cuối đã thay đổi ý định ngay trước khi ký.

she's a cautious balker who always thinks twice before committing.

Cô ấy là một người do dự thận trọng, luôn suy nghĩ kỹ trước khi cam kết.

an unwilling balker refused to participate in the risky investment.

Một người không sẵn lòng đã từ chối tham gia vào khoản đầu tư rủi ro.

the hesitant balker stood at the edge, afraid to jump.

Người do dự đứng ở mép vực, sợ hãi nhảy xuống.

a stubborn balker maintained their position despite pressure.

Người do dự ngoan cố vẫn giữ vững quan điểm của mình bất chấp áp lực.

he's a typical balker when it comes to making quick decisions.

Anh ấy là một người do dự điển hình khi nói đến việc đưa ra quyết định nhanh chóng.

a common balker often second-guesses their choices.

Một người do dự thường xuyên nghi ngờ về những lựa chọn của mình.

the unexpected balker surprised everyone by accepting immediately.

Người do dự bất ngờ đã khiến mọi người ngạc nhiên khi chấp nhận ngay lập tức.

a professional balker always looks for the exit strategy.

Một người do dự chuyên nghiệp luôn tìm kiếm chiến lược thoát khỏi.

the serial balker has backed out of many deals before.

Người do dự thường xuyên đã rút khỏi nhiều giao dịch trước đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay