balkline response
phản hồi đường biên
draw a balkline
vẽ một đường biên
cross the balkline
vượt đường biên
balkline violation
vi phạm đường biên
stay within balklines
ở trong phạm vi đường biên
balkline agreement
thỏa thuận đường biên
he decided to play a game of balkline billiards.
anh quyết định chơi một ván bi-a balkline.
the balkline rules can be quite complex for beginners.
các quy tắc của balkline có thể khá phức tạp đối với người mới bắt đầu.
she excelled at balkline, winning several tournaments.
cô ấy rất xuất sắc ở balkline, giành được nhiều giải đấu.
understanding balkline strategy is essential for success.
hiểu rõ chiến lược balkline là điều cần thiết để thành công.
they installed a new balkline table in the club.
họ đã lắp đặt một bàn bi-a balkline mới trong câu lạc bộ.
his favorite pastime is playing balkline with friends.
thú vui yêu thích của anh ấy là chơi balkline với bạn bè.
she learned the intricacies of balkline from her father.
cô ấy đã học được những chi tiết phức tạp của balkline từ cha mình.
the balkline game requires a lot of precision and skill.
trò chơi balkline đòi hỏi rất nhiều độ chính xác và kỹ năng.
he often practices balkline to improve his game.
anh ấy thường xuyên luyện tập balkline để cải thiện trình độ của mình.
she watched a professional balkline match on tv.
cô ấy đã xem một trận đấu balkline chuyên nghiệp trên tv.
balkline response
phản hồi đường biên
draw a balkline
vẽ một đường biên
cross the balkline
vượt đường biên
balkline violation
vi phạm đường biên
stay within balklines
ở trong phạm vi đường biên
balkline agreement
thỏa thuận đường biên
he decided to play a game of balkline billiards.
anh quyết định chơi một ván bi-a balkline.
the balkline rules can be quite complex for beginners.
các quy tắc của balkline có thể khá phức tạp đối với người mới bắt đầu.
she excelled at balkline, winning several tournaments.
cô ấy rất xuất sắc ở balkline, giành được nhiều giải đấu.
understanding balkline strategy is essential for success.
hiểu rõ chiến lược balkline là điều cần thiết để thành công.
they installed a new balkline table in the club.
họ đã lắp đặt một bàn bi-a balkline mới trong câu lạc bộ.
his favorite pastime is playing balkline with friends.
thú vui yêu thích của anh ấy là chơi balkline với bạn bè.
she learned the intricacies of balkline from her father.
cô ấy đã học được những chi tiết phức tạp của balkline từ cha mình.
the balkline game requires a lot of precision and skill.
trò chơi balkline đòi hỏi rất nhiều độ chính xác và kỹ năng.
he often practices balkline to improve his game.
anh ấy thường xuyên luyện tập balkline để cải thiện trình độ của mình.
she watched a professional balkline match on tv.
cô ấy đã xem một trận đấu balkline chuyên nghiệp trên tv.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay