midline structure
cấu trúc đường giữa
midline crossing
vượt đường giữa
midline shift
dịch chuyển đường giữa
midline incision
rạch đường giữa
the abdomen was opened by midline incision.
bụng được mở bằng một đường rạch giữa.
Objective To explore a way of mini-abdominoplasty for the patients with midline scar in lower abdominal wall.
Mục tiêu: Khám phá một phương pháp mini-abdominoplasty cho bệnh nhân có sẹo giữa ở thành bụng dưới.
The challenge around tactics of modem football always be applied in midline of center field and downfield.
Những thách thức xoay quanh chiến thuật của bóng đá hiện đại luôn được áp dụng ở trung tuyến và phần sân đối phương.
predorsal ridge A low narrow ridge of skin on the midline of the back anterior to the first dorsal fin base.
predorsal ridge Một sống da thấp và hẹp trên đường giữa lưng phía trước chân vịt lưng đầu tiên.
acrodont Type of tooth ankylosed to the jaw along the midline of the jawbone, rather than to the inner edge, the condition in most fishes.
Răng acrodont là loại răng khớp với hàm dọc theo đường giữa của xương hàm, thay vì khớp với mép trong, là tình trạng ở hầu hết các loài cá.
Findings: Smooth midline cavity separating the frontal horns of the lateral ventricles (anterior to the foramen of Monro) and appearing isodense with cerebrospinal fluid.
Kết quả: Khoang giữa trơn tru chia tách các sừng trước của các tâm thất bên (ở phía trước lỗ Monro) và có vẻ đồng đậm với dịch não tủy.
The second case was a 20-year-old female patient with a 5.5×5×5 cm. dermoid cyst located in the midline of the mouth floor, in between the genioglossus and geniohyoid muscles.
Trường hợp thứ hai là một bệnh nhân nữ 20 tuổi có một nang bì 5,5x5x5 cm nằm ở đường giữa sàn miệng, giữa cơ lưỡi và cơ giáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay