ballocks

[Mỹ]/ˈbælɒks/
[Anh]/ˈbɑːlɒks/

Dịch

n. Tinh hoàn, hòn bi

Cụm từ & Cách kết hợp

don't talk ballocks

đừng nói nhảm nhí

Câu ví dụ

that was a load of ballocks!

Đó chỉ là toàn là nhảm nhí!

don't give me that ballocks excuse.

Đừng đưa cho tôi cái lý do nhảm nhí đấy.

he always talks ballocks during meetings.

Anh ta luôn luôn nói nhảm nhí trong các cuộc họp.

it's ballocks to think that will work.

Thật là nhảm nhí khi nghĩ rằng điều đó sẽ hiệu quả.

she called his idea complete ballocks.

Cô ấy gọi ý tưởng của anh ta là toàn là nhảm nhí.

stop spouting ballocks and get to the point.

Dừng lại việc nói nhảm nhí và đi vào trọng tâm.

what a load of ballocks he was saying!

Anh ta đang nói toàn là nhảm nhí!

that theory is just ballocks.

Lý thuyết đó chỉ là nhảm nhí.

i'm tired of your ballocks, just be honest.

Tôi mệt mỏi với những lời nói nhảm nhí của bạn, chỉ cần thành thật thôi.

it's all ballocks if you ask me.

Nếu bạn hỏi tôi, tất cả đều là nhảm nhí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay