| thì quá khứ | ballyhooed |
| quá khứ phân từ | ballyhooed |
| ngôi thứ ba số ít | ballyhoos |
| hiện tại phân từ | ballyhooing |
| số nhiều | ballyhoos |
create a ballyhoo
tạo ra sự ồn ào
commercial ballyhoo
sự ồn ào thương mại
media ballyhoo
sự ồn ào truyền thông
after all the ballyhoo, the film was a flop.
Sau tất cả những ồn ào, bộ phim đã thất bại.
The marketing team created a lot of ballyhoo around the new product launch
Đội ngũ marketing đã tạo ra rất nhiều ồn ào xung quanh sự ra mắt sản phẩm mới.
The artist's exhibition was accompanied by a great deal of ballyhoo
Triển lãm của nghệ sĩ được đi kèm với một sự ồn ào lớn.
The ballyhoo surrounding the celebrity's appearance drew a large crowd
Sự ồn ào xung quanh sự xuất hiện của người nổi tiếng đã thu hút một đám đông lớn.
The film's premiere was met with a lot of ballyhoo from fans
Lễ ra mắt bộ phim đã được người hâm mộ đón nhận với rất nhiều ồn ào.
The company's new advertising campaign generated a lot of ballyhoo in the industry
Chiến dịch quảng cáo mới của công ty đã tạo ra rất nhiều ồn ào trong ngành.
Despite all the ballyhoo, the event turned out to be rather underwhelming
Bất chấp tất cả những ồn ào, sự kiện hóa ra lại khá nhàm chán.
The ballyhoo leading up to the concert created a sense of anticipation among attendees
Sự ồn ào trước buổi hòa nhạc đã tạo ra một cảm giác mong đợi trong số những người tham dự.
The politician's speech was accompanied by a lot of ballyhoo in the media
Bài phát biểu của chính trị gia được đi kèm với rất nhiều ồn ào trên các phương tiện truyền thông.
The company's ballyhooed merger fell through at the last minute
Sự sáp nhập được quảng cáo rầm rộ của công ty đã thất bại vào phút cuối cùng.
The ballyhoo surrounding the fashion show attracted attention from all over the world
Sự ồn ào xung quanh buổi trình diễn thời trang đã thu hút sự chú ý từ khắp nơi trên thế giới.
create a ballyhoo
tạo ra sự ồn ào
commercial ballyhoo
sự ồn ào thương mại
media ballyhoo
sự ồn ào truyền thông
after all the ballyhoo, the film was a flop.
Sau tất cả những ồn ào, bộ phim đã thất bại.
The marketing team created a lot of ballyhoo around the new product launch
Đội ngũ marketing đã tạo ra rất nhiều ồn ào xung quanh sự ra mắt sản phẩm mới.
The artist's exhibition was accompanied by a great deal of ballyhoo
Triển lãm của nghệ sĩ được đi kèm với một sự ồn ào lớn.
The ballyhoo surrounding the celebrity's appearance drew a large crowd
Sự ồn ào xung quanh sự xuất hiện của người nổi tiếng đã thu hút một đám đông lớn.
The film's premiere was met with a lot of ballyhoo from fans
Lễ ra mắt bộ phim đã được người hâm mộ đón nhận với rất nhiều ồn ào.
The company's new advertising campaign generated a lot of ballyhoo in the industry
Chiến dịch quảng cáo mới của công ty đã tạo ra rất nhiều ồn ào trong ngành.
Despite all the ballyhoo, the event turned out to be rather underwhelming
Bất chấp tất cả những ồn ào, sự kiện hóa ra lại khá nhàm chán.
The ballyhoo leading up to the concert created a sense of anticipation among attendees
Sự ồn ào trước buổi hòa nhạc đã tạo ra một cảm giác mong đợi trong số những người tham dự.
The politician's speech was accompanied by a lot of ballyhoo in the media
Bài phát biểu của chính trị gia được đi kèm với rất nhiều ồn ào trên các phương tiện truyền thông.
The company's ballyhooed merger fell through at the last minute
Sự sáp nhập được quảng cáo rầm rộ của công ty đã thất bại vào phút cuối cùng.
The ballyhoo surrounding the fashion show attracted attention from all over the world
Sự ồn ào xung quanh buổi trình diễn thời trang đã thu hút sự chú ý từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay