balsamroot

[Mỹ]/ˈbælzəˌmʊrt/
[Anh]/ˈbælzəmˌro͞ot/

Dịch

n. Cây thực vật Bắc Mỹ có rễ thơm và hoa vàng.
Các dạng của từ
số nhiềubalsamroots

Cụm từ & Cách kết hợp

balsamroot plant

cây ngó sen

balsamroot flowers

hoa ngó sen

balsamroot leaves

lá ngó sen

extract balsamroot oil

chiết xuất dầu ngó sen

balsamroot essential oil

dầu ngó sen tinh chất

balsamroot habitat

môi trường sống của ngó sen

balsamroot conservation

bảo tồn ngó sen

cultivate balsamroot seeds

trồng hạt giống ngó sen

balsamroot medicinal uses

công dụng dược liệu của ngó sen

Câu ví dụ

balsamroot is often found in dry, rocky areas.

balsamroot thường được tìm thấy ở những vùng đất khô cằn, đá gồ ghề.

the leaves of the balsamroot are quite distinctive.

lá của cây balsamroot khá đặc biệt.

many hikers enjoy seeing balsamroot in bloom.

nhiều người đi bộ đường dài thích nhìn thấy balsamroot nở hoa.

balsamroot has medicinal properties used by indigenous people.

balsamroot có đặc tính chữa bệnh được sử dụng bởi người bản địa.

in spring, balsamroot adds vibrant color to the landscape.

vào mùa xuân, balsamroot thêm màu sắc sống động vào cảnh quan.

wildlife often depends on balsamroot for food.

động vật hoang dã thường phụ thuộc vào balsamroot để lấy thức ăn.

balsamroot can be identified by its large yellow flowers.

balsamroot có thể được nhận biết bằng những bông hoa màu vàng lớn của nó.

some people use balsamroot in herbal remedies.

một số người sử dụng balsamroot trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the roots of balsamroot are edible and nutritious.

rễ của balsamroot có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

photographers love capturing the beauty of balsamroot fields.

những người làm nhiếp ảnh yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của những cánh đồng balsamroot.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay