bamboos

[Mỹ]/ˈbæmˌbuːz/
[Anh]/ˈbæmˌbuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của tre, cây lâu năm cao với thân dài mảnh; cột tre

Cụm từ & Cách kết hợp

planting bamboo groves

trồng các hàng tre

Câu ví dụ

bamboos grow quickly in warm climates.

tre xanh phát triển nhanh chóng ở vùng khí hậu ấm áp.

we used bamboos to build a sturdy fence.

chúng tôi đã sử dụng tre để xây dựng một hàng rào chắc chắn.

many animals, like pandas, rely on bamboos for food.

nhiều loài động vật, như gấu trúc, phụ thuộc vào tre để lấy thức ăn.

bamboos can be used for making furniture.

tre có thể được sử dụng để làm đồ nội thất.

in some cultures, bamboos symbolize strength and flexibility.

trong một số nền văn hóa, tre tượng trưng cho sức mạnh và sự linh hoạt.

bamboos are often used in traditional asian architecture.

tre thường được sử dụng trong kiến trúc châu Á truyền thống.

craftsmen create beautiful art pieces from bamboos.

thợ thủ công tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp từ tre.

bamboos can be a sustainable resource for paper production.

tre có thể là một nguồn tài nguyên bền vững cho sản xuất giấy.

children love to play with bamboos in the park.

trẻ em thích chơi đùa với tre trong công viên.

bamboos thrive in diverse soil types.

tre phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay