banalizes

[Mỹ]/[ˈbænəlaɪz]/
[Anh]/[ˈbænəlaɪz]/

Dịch

v. (phó từ) Làm cho một điều gì đó trở nên bình thường hoặc tầm thường; làm cho một điều gì đó trở nên nhàm chán.; Xử sự một điều gì đó như thể nó là bình thường hoặc tầm thường.
v. (không định ngữ) Trở nên bình thường hoặc tầm thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

banalizes life

làm cho cuộc sống trở nên tầm thường

who banalizes?

ai làm cho trở nên tầm thường?

banalizes the art

làm cho nghệ thuật trở nên tầm thường

banalizes everything

làm cho mọi thứ trở nên tầm thường

banalizes the story

làm cho câu chuyện trở nên tầm thường

banalizes the moment

làm cho khoảnh khắc trở nên tầm thường

banalizes the experience

làm cho trải nghiệm trở nên tầm thường

Câu ví dụ

the film banalizes the complex issue of climate change with predictable plotlines.

Phim này làm phai nhạt vấn đề phức tạp về biến đổi khí hậu bằng những cốt truyện dự đoán được.

over time, constant repetition banalizes even the most profound philosophical ideas.

Theo thời gian, sự lặp lại liên tục làm phai nhạt ngay cả những ý tưởng triết học sâu sắc nhất.

the media often banalizes serious events to attract a wider audience.

Truyền thông thường làm phai nhạt các sự kiện nghiêm túc để thu hút một khán giả rộng hơn.

he criticized the novel for banalizing the protagonist's struggles for dramatic effect.

Ông chỉ trích cuốn tiểu thuyết vì đã làm phai nhạt nỗ lực của nhân vật chính để tạo hiệu ứng kịch tính.

the commercial banalizes the cultural significance of the traditional dance.

Chiến dịch quảng cáo làm phai nhạt ý nghĩa văn hóa của điệu múa truyền thống.

excessive sentimentality can banalize genuine emotions and experiences.

Sự cảm xúc quá mức có thể làm phai nhạt những cảm xúc và trải nghiệm chân thật.

the artist worried that mass production would banalize his unique style.

Nghệ sĩ lo lắng rằng sản xuất hàng loạt sẽ làm phai nhạt phong cách độc đáo của ông.

the constant use of clichés banalizes language and diminishes its impact.

Sự sử dụng liên tục các thành ngữ làm phai nhạt ngôn ngữ và làm giảm tác động của nó.

the play banalizes the historical context, presenting a simplified and inaccurate view.

Bản kịch làm phai nhạt bối cảnh lịch sử, đưa ra một quan điểm đơn giản và không chính xác.

the news report banalizes the suffering of the refugees by focusing on superficial details.

Bản tin đưa tin làm phai nhạt nỗi đau của người tị nạn bằng cách tập trung vào những chi tiết bề ngoài.

the trend of using inspirational quotes banalizes the concept of motivation.

Xu hướng sử dụng các câu trích dẫn truyền cảm hứng làm phai nhạt khái niệm động lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay