bandaging

[Mỹ]/'bændidʒiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động băng bó một vết thương hoặc khu vực bị thương

Cụm từ & Cách kết hợp

apply bandages

đắp băng gạc

compression bandage

băng ép

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay