| hiện tại phân từ | bandwagonning |
| số nhiều | bandwagons |
bandwagon effect
hiệu ứng tàu đuôi
on the bandwagon
xung theo xu hướng
the Green bandwagon provided a fillip for many companies tackling environmental problems.
Đội quân xanh đã mang lại động lực cho nhiều công ty giải quyết các vấn đề môi trường.
While prices are rising so fast, many shops think they can climb on the bandwagon and raise their prices, too.
Khi giá cả tăng nhanh như vậy, nhiều cửa hàng nghĩ rằng họ có thể tham gia vào xu hướng và tăng giá của họ nữa.
jump on the bandwagon
Nhảy lên xu hướng.
everyone is jumping on the bandwagon
Mọi người đều đang nhảy lên xu hướng.
hopping on the bandwagon
Nhảy lên xu hướng.
don't just jump on the bandwagon
Đừng chỉ nhảy lên xu hướng.
the bandwagon is getting crowded
Xu hướng đang ngày càng đông đúc.
be cautious of bandwagon trends
Hãy thận trọng với các xu hướng phổ biến.
the bandwagon is gaining momentum
Xu hướng đang có được đà tiến.
bandwagon effect
hiệu ứng tàu đuôi
on the bandwagon
xung theo xu hướng
the Green bandwagon provided a fillip for many companies tackling environmental problems.
Đội quân xanh đã mang lại động lực cho nhiều công ty giải quyết các vấn đề môi trường.
While prices are rising so fast, many shops think they can climb on the bandwagon and raise their prices, too.
Khi giá cả tăng nhanh như vậy, nhiều cửa hàng nghĩ rằng họ có thể tham gia vào xu hướng và tăng giá của họ nữa.
jump on the bandwagon
Nhảy lên xu hướng.
everyone is jumping on the bandwagon
Mọi người đều đang nhảy lên xu hướng.
hopping on the bandwagon
Nhảy lên xu hướng.
don't just jump on the bandwagon
Đừng chỉ nhảy lên xu hướng.
the bandwagon is getting crowded
Xu hướng đang ngày càng đông đúc.
be cautious of bandwagon trends
Hãy thận trọng với các xu hướng phổ biến.
the bandwagon is gaining momentum
Xu hướng đang có được đà tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay