bangs

[Mỹ]/[bæŋz]/
[Anh]/[bæŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tiếng ồn lớn, đột ngột hoặc âm thanh.; Kiểu tóc mà tóc được cắt thẳng ngang trán.; (thường dùng trong tiếng lóng) Một sự kiện hoặc thay đổi đột ngột, kịch tính.
v. Đánh hoặc va đập mạnh vào cái gì đó.; Tạo ra một tiếng ồn lớn, đột ngột.

Cụm từ & Cách kết hợp

cut bangs

cắt mái nguyệt

has bangs

có mái nguyệt

styled bangs

mái nguyệt được tạo kiểu

long bangs

mái nguyệt dài

bangs framing

mái nguyệt tạo khung

getting bangs

tạo mái nguyệt

side bangs

mái nguyệt chéo

bangs suit

phù hợp với mái nguyệt

bangs parted

mái nguyệt chia để

bangs down

mái nguyệt xuống

Câu ví dụ

she got blunt bangs cut into her hair.

Cô ấy đã để cắt mái thưa.

my little sister loves to play with her bangs.

Em gái nhỏ của tôi thích chơi đùa với mái tóc của mình.

he brushed his bangs out of his eyes.

Anh ấy chải mái tóc ra khỏi mắt.

the stylist recommended side-swept bangs.

Người làm tóc khuyên nên để mái chéo.

she styled her bangs with gel for a sleek look.

Cô ấy tạo kiểu mái tóc bằng gel để có vẻ ngoài bóng bẩy.

long, wispy bangs framed her face beautifully.

Mái tóc dài, mỏng manh làm nổi bật khuôn mặt cô ấy một cách tuyệt đẹp.

he has messy bangs that always fall in his face.

Anh ấy có mái tóc rối bù luôn rủ xuống trước mặt.

curtain bangs are a popular hairstyle right now.

Mái tóc rèm là kiểu tóc phổ biến hiện nay.

she flipped her bangs over to the side.

Cô ấy hất mái tóc sang một bên.

bangs can soften a harsh facial features.

Mái tóc có thể làm mềm các đường nét khuôn mặt mạnh mẽ.

he parted his bangs in the middle.

Anh ấy chia parted mái tóc ở giữa.

she decided to grow out her bangs.

Cô ấy quyết định để dài mái tóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay