| số nhiều | bangtails |
bangtail horse
ngựa bangtail
bangtail rider
người cưỡi ngựa bangtail
a bangtail gallop
phi nước của ngựa bangtail
bangtail run
chạy của ngựa bangtail
out of bangtails
hết ngựa bangtail
the horse had a beautiful bangtail that swayed in the wind.
con ngựa có một đuôi cong tuyệt đẹp mà vẫy trong gió.
he decided to cut the bangtail for a neater appearance.
anh quyết định cắt đuôi cong để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.
the bangtail is a distinctive feature of certain horse breeds.
đuôi cong là một đặc điểm đặc trưng của một số giống ngựa nhất định.
she braided the bangtail for the upcoming competition.
cô ấy tết đuôi cong cho cuộc thi sắp tới.
in the show ring, the bangtail caught everyone's attention.
ở trong sàn diễn, đuôi cong đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the trainer emphasized the importance of grooming the bangtail.
người huấn luyện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chải chuốt đuôi cong.
he admired the horse's long, flowing bangtail.
anh ngưỡng mộ cái đuôi cong dài, buông thả của con ngựa.
she used a special conditioner to keep the bangtail shiny.
cô ấy sử dụng một loại dầu gội đặc biệt để giữ cho đuôi cong sáng bóng.
the vet checked the bangtail for any signs of injury.
bác sĩ thú y kiểm tra đuôi cong xem có bất kỳ dấu hiệu bị thương nào không.
he often trains horses with impressive bangtails.
anh thường xuyên huấn luyện những con ngựa có những cái đuôi cong ấn tượng.
bangtail horse
ngựa bangtail
bangtail rider
người cưỡi ngựa bangtail
a bangtail gallop
phi nước của ngựa bangtail
bangtail run
chạy của ngựa bangtail
out of bangtails
hết ngựa bangtail
the horse had a beautiful bangtail that swayed in the wind.
con ngựa có một đuôi cong tuyệt đẹp mà vẫy trong gió.
he decided to cut the bangtail for a neater appearance.
anh quyết định cắt đuôi cong để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.
the bangtail is a distinctive feature of certain horse breeds.
đuôi cong là một đặc điểm đặc trưng của một số giống ngựa nhất định.
she braided the bangtail for the upcoming competition.
cô ấy tết đuôi cong cho cuộc thi sắp tới.
in the show ring, the bangtail caught everyone's attention.
ở trong sàn diễn, đuôi cong đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the trainer emphasized the importance of grooming the bangtail.
người huấn luyện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chải chuốt đuôi cong.
he admired the horse's long, flowing bangtail.
anh ngưỡng mộ cái đuôi cong dài, buông thả của con ngựa.
she used a special conditioner to keep the bangtail shiny.
cô ấy sử dụng một loại dầu gội đặc biệt để giữ cho đuôi cong sáng bóng.
the vet checked the bangtail for any signs of injury.
bác sĩ thú y kiểm tra đuôi cong xem có bất kỳ dấu hiệu bị thương nào không.
he often trains horses with impressive bangtails.
anh thường xuyên huấn luyện những con ngựa có những cái đuôi cong ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay