i need to check my bankbooks for the latest transactions.
Tôi cần kiểm tra sổ sách tài khoản của mình để xem các giao dịch mới nhất.
he keeps all his bankbooks in a safe place.
Anh ấy giữ tất cả sổ sách tài khoản của mình ở một nơi an toàn.
bankbooks are essential for tracking savings.
Sổ sách tài khoản rất cần thiết để theo dõi tiền tiết kiệm.
she updated her bankbooks regularly to avoid discrepancies.
Cô ấy thường xuyên cập nhật sổ sách tài khoản của mình để tránh sai sót.
many people still prefer bankbooks over digital banking.
Nhiều người vẫn thích sổ sách tài khoản hơn là ngân hàng trực tuyến.
he lost his bankbooks and had to report it to the bank.
Anh ấy bị mất sổ sách tài khoản và phải báo cho ngân hàng biết.
bankbooks can help you manage your finances better.
Sổ sách tài khoản có thể giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn.
she received her bankbooks after opening a new account.
Cô ấy nhận được sổ sách tài khoản sau khi mở tài khoản mới.
it’s important to keep your bankbooks up to date.
Điều quan trọng là phải giữ cho sổ sách tài khoản của bạn luôn được cập nhật.
he often compares his bankbooks to ensure accuracy.
Anh ấy thường xuyên so sánh sổ sách tài khoản của mình để đảm bảo tính chính xác.
i need to check my bankbooks for the latest transactions.
Tôi cần kiểm tra sổ sách tài khoản của mình để xem các giao dịch mới nhất.
he keeps all his bankbooks in a safe place.
Anh ấy giữ tất cả sổ sách tài khoản của mình ở một nơi an toàn.
bankbooks are essential for tracking savings.
Sổ sách tài khoản rất cần thiết để theo dõi tiền tiết kiệm.
she updated her bankbooks regularly to avoid discrepancies.
Cô ấy thường xuyên cập nhật sổ sách tài khoản của mình để tránh sai sót.
many people still prefer bankbooks over digital banking.
Nhiều người vẫn thích sổ sách tài khoản hơn là ngân hàng trực tuyến.
he lost his bankbooks and had to report it to the bank.
Anh ấy bị mất sổ sách tài khoản và phải báo cho ngân hàng biết.
bankbooks can help you manage your finances better.
Sổ sách tài khoản có thể giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn.
she received her bankbooks after opening a new account.
Cô ấy nhận được sổ sách tài khoản sau khi mở tài khoản mới.
it’s important to keep your bankbooks up to date.
Điều quan trọng là phải giữ cho sổ sách tài khoản của bạn luôn được cập nhật.
he often compares his bankbooks to ensure accuracy.
Anh ấy thường xuyên so sánh sổ sách tài khoản của mình để đảm bảo tính chính xác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now