checkbooks

[Mỹ]/ˈtʃekbʊks/
[Anh]/ˈtʃekˌbuks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tập hợp các séc có thể được sử dụng để rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

checkbooks balance

cân đối sổ sách séc

checkbooks issued

xuất séc

checkbooks order

đặt hàng séc

checkbooks register

đăng ký séc

checkbooks printing

in séc

checkbooks tracking

theo dõi séc

checkbooks usage

sử dụng séc

checkbooks payment

thanh toán bằng séc

checkbooks cancellation

hủy séc

checkbooks reconciliation

khớp sổ séc

Câu ví dụ

she always keeps her checkbooks organized.

Cô ấy luôn giữ cho sổ séc của mình được sắp xếp gọn gàng.

he wrote a check from his checkbooks for the donation.

Anh ấy đã viết một tờ séc từ sổ séc của mình để quyên góp.

checkbooks can be a hassle if you lose them.

Sổ séc có thể gây phiền phức nếu bạn làm mất chúng.

many people prefer using debit cards over checkbooks.

Nhiều người thích sử dụng thẻ ghi nợ hơn là sổ séc.

it's important to balance your checkbooks regularly.

Điều quan trọng là phải đối chiếu sổ séc của bạn thường xuyên.

he ordered new checkbooks from the bank.

Anh ấy đã đặt mua sổ séc mới từ ngân hàng.

checkbooks are becoming less common in today's digital world.

Sổ séc đang trở nên ít phổ biến hơn trong thế giới số ngày nay.

she found an old checkbooks hidden in her drawer.

Cô ấy tìm thấy một cuốn sổ séc cũ bị giấu trong ngăn kéo của mình.

using checkbooks requires careful record-keeping.

Việc sử dụng sổ séc đòi hỏi phải ghi chép cẩn thận.

he prefers to track his expenses using checkbooks.

Anh ấy thích theo dõi chi tiêu của mình bằng cách sử dụng sổ séc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay