bankers

[US]/ˈbæŋkərz/
[UK]/ˈbæŋkər z/
Frequency: Very High

Translation

n.Những người làm việc trong ngân hàng, đặc biệt là những người liên quan đến tài chính và cho vay tiền.; Cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính, chẳng hạn như cho vay và đầu tư.; Trong cờ bạc, một người đặt cược số tiền lớn.

Phrases & Collocations

bankers' bonuses

phụ cấp của ngân hàng

meet with bankers

gặp các ngân hàng viên

bankers' ethics

đạo đức của ngân hàng viên

trust bankers

tin tưởng các ngân hàng viên

listen to bankers

lắng nghe các ngân hàng viên

international bankers

các ngân hàng viên quốc tế

investment bankers

các ngân hàng viên đầu tư

bankers' influence

sức ảnh hưởng của các ngân hàng viên

banker loans

vay của ngân hàng viên

Example Sentences

bankers play a crucial role in the economy.

Các nhà ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

many bankers work long hours to meet client demands.

Nhiều nhà ngân hàng làm việc nhiều giờ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

bankers need to stay updated on financial regulations.

Các nhà ngân hàng cần phải luôn cập nhật các quy định tài chính.

successful bankers often have strong analytical skills.

Các nhà ngân hàng thành công thường có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.

bankers often collaborate with other financial professionals.

Các nhà ngân hàng thường hợp tác với các chuyên gia tài chính khác.

many bankers specialize in investment strategies.

Nhiều nhà ngân hàng chuyên về các chiến lược đầu tư.

bankers help clients manage their wealth effectively.

Các nhà ngân hàng giúp khách hàng quản lý tài sản của họ một cách hiệu quả.

bankers are essential in facilitating loans for businesses.

Các nhà ngân hàng rất quan trọng trong việc tạo điều kiện cho vay vốn cho doanh nghiệp.

networking is important for bankers to build relationships.

Mạng lưới quan hệ là quan trọng đối với các nhà ngân hàng để xây dựng các mối quan hệ.

bankers often attend industry conferences to expand their knowledge.

Các nhà ngân hàng thường tham dự các hội nghị của ngành để mở rộng kiến ​​thức của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now