bankrupting a company
phá sản một công ty
bankrupting their competitors
phá sản đối thủ cạnh tranh của họ
bankrupting the government
phá sản chính phủ
bankrupting the economy
phá sản nền kinh tế
avoid bankrupting
tránh phá sản
the company's reckless spending is bankrupting its future.
Việc chi tiêu vô trách nhiệm của công ty đang đẩy tương lai của nó đến bờ vực phá sản.
his poor financial decisions are on the verge of bankrupting him.
Những quyết định tài chính kém cỏi của anh ấy đang đẩy anh ấy đến bờ vực phá sản.
the pandemic has been bankrupting many small businesses.
Đại dịch đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản.
she fears that her excessive gambling is bankrupting her family.
Cô lo sợ rằng việc đánh bạc quá mức của cô đang đẩy gia đình cô đến bờ vực phá sản.
the unexpected expenses are bankrupting my savings.
Những chi phí bất ngờ đang làm cạn kiệt tiền tiết kiệm của tôi.
his lavish lifestyle is slowly bankrupting his wealth.
Cuộc sống xa hoa của anh ấy đang dần làm cạn kiệt sự giàu có của anh ấy.
the failed investment is bankrupting the entire project.
Đầu tư thất bại đang làm phá hỏng toàn bộ dự án.
bankrupting a rival can sometimes be a business strategy.
Đẩy một đối thủ cạnh tranh vào phá sản đôi khi có thể là một chiến lược kinh doanh.
the legal fees are bankrupting her savings account.
Chi phí pháp lý đang làm cạn kiệt tài khoản tiết kiệm của cô.
he realized that his lifestyle was bankrupting his dreams.
Anh ta nhận ra rằng lối sống của mình đang phá hỏng những giấc mơ của anh ta.
bankrupting a company
phá sản một công ty
bankrupting their competitors
phá sản đối thủ cạnh tranh của họ
bankrupting the government
phá sản chính phủ
bankrupting the economy
phá sản nền kinh tế
avoid bankrupting
tránh phá sản
the company's reckless spending is bankrupting its future.
Việc chi tiêu vô trách nhiệm của công ty đang đẩy tương lai của nó đến bờ vực phá sản.
his poor financial decisions are on the verge of bankrupting him.
Những quyết định tài chính kém cỏi của anh ấy đang đẩy anh ấy đến bờ vực phá sản.
the pandemic has been bankrupting many small businesses.
Đại dịch đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản.
she fears that her excessive gambling is bankrupting her family.
Cô lo sợ rằng việc đánh bạc quá mức của cô đang đẩy gia đình cô đến bờ vực phá sản.
the unexpected expenses are bankrupting my savings.
Những chi phí bất ngờ đang làm cạn kiệt tiền tiết kiệm của tôi.
his lavish lifestyle is slowly bankrupting his wealth.
Cuộc sống xa hoa của anh ấy đang dần làm cạn kiệt sự giàu có của anh ấy.
the failed investment is bankrupting the entire project.
Đầu tư thất bại đang làm phá hỏng toàn bộ dự án.
bankrupting a rival can sometimes be a business strategy.
Đẩy một đối thủ cạnh tranh vào phá sản đôi khi có thể là một chiến lược kinh doanh.
the legal fees are bankrupting her savings account.
Chi phí pháp lý đang làm cạn kiệt tài khoản tiết kiệm của cô.
he realized that his lifestyle was bankrupting his dreams.
Anh ta nhận ra rằng lối sống của mình đang phá hỏng những giấc mơ của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay