banyans

[Mỹ]/ˈbæn.jənz/
[Anh]/ˈbænjənˌz/

Dịch

n.Cây thuộc chi Ficus, đặc biệt là cây vả Ấn Độ (Ficus benghalensis).

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient banyans

cây đa cổ thụ

banyan tree shade

bóng râm cây đa

banyan tree canopy

tán cây đa

a banyan grove

khu rừng đa

Câu ví dụ

banyans are known for their aerial roots.

cây đa được biết đến với những rễ trên không.

many banyans provide shade in tropical regions.

nhiều cây đa cung cấp bóng mát ở các vùng nhiệt đới.

we saw a large banyan tree in the park.

chúng tôi đã thấy một cây đa lớn trong công viên.

banyans can grow to be very large.

cây đa có thể lớn rất nhiều.

the roots of banyans create unique landscapes.

những rễ của cây đa tạo ra những cảnh quan độc đáo.

in some cultures, banyans are considered sacred.

trong một số nền văn hóa, cây đa được coi là linh thiêng.

birds often nest in the branches of banyans.

chim thường làm tổ trên những cành cây đa.

banyans are often used in landscaping.

cây đa thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

we enjoyed a picnic under the banyan tree.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới gốc cây đa.

banyans symbolize longevity and wisdom.

cây đa tượng trưng cho sự trường thọ và trí tuệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay