rice bap
cơm bap
kimchi bap
kim chi bap
bap configuration file
tệp cấu hình bap
bap module installation
cài đặt mô-đun bap
bap integration process
quy trình tích hợp bap
bap api documentation
tài liệu API bap
bap troubleshooting guide
hướng dẫn khắc phục sự cố bap
bap security settings
cài đặt bảo mật bap
bap user permissions
quyền truy cập người dùng bap
bap system logs
nhật ký hệ thống bap
bap performance metrics
số liệu hiệu suất bap
I love to eat bap for breakfast.
Tôi thích ăn bap vào bữa sáng.
She made delicious bap with kimchi.
Cô ấy làm bap ngon với kimchi.
Bap is a traditional Korean dish made of steamed rice.
Bap là một món ăn truyền thống của Hàn Quốc làm từ cơm hấp.
Do you want to have some bap for lunch?
Bạn có muốn ăn bap vào buổi trưa không?
Bap is often served with various side dishes.
Bap thường được ăn kèm với nhiều món ăn kèm.
I like to add seaweed to my bap.
Tôi thích thêm rong biển vào bap của mình.
Bap can be enjoyed plain or with toppings.
Bap có thể được thưởng thức nguyên vị hoặc với các loại topping.
The bap was seasoned perfectly with sesame oil.
Bap được tẩm ướp hoàn hảo với dầu mè.
In Korea, bap is a staple food in many households.
Ở Hàn Quốc, bap là một món ăn chủ yếu trong nhiều gia đình.
Bap is a versatile dish that can be customized to suit different tastes.
Bap là một món ăn linh hoạt có thể tùy chỉnh để phù hợp với các khẩu vị khác nhau.
we need to plan a bap for the project.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho bap cho dự án.
the bap will help us stay organized.
Bap sẽ giúp chúng ta có tổ chức.
she is responsible for the bap implementation.
Cô ấy chịu trách nhiệm thực hiện bap.
can you explain the bap process to me?
Bạn có thể giải thích quy trình bap cho tôi không?
they discussed the bap during the meeting.
Họ đã thảo luận về bap trong cuộc họp.
a clear bap is essential for success.
Một bap rõ ràng là điều cần thiết để thành công.
we followed the bap guidelines carefully.
Chúng tôi đã tuân thủ các hướng dẫn của bap một cách cẩn thận.
he suggested some changes to the bap.
Anh ấy đã đề xuất một số thay đổi cho bap.
the bap includes all necessary resources.
Bap bao gồm tất cả các nguồn lực cần thiết.
they need to finalize the bap by next week.
Họ cần hoàn thành bap vào tuần tới.
rice bap
cơm bap
kimchi bap
kim chi bap
bap configuration file
tệp cấu hình bap
bap module installation
cài đặt mô-đun bap
bap integration process
quy trình tích hợp bap
bap api documentation
tài liệu API bap
bap troubleshooting guide
hướng dẫn khắc phục sự cố bap
bap security settings
cài đặt bảo mật bap
bap user permissions
quyền truy cập người dùng bap
bap system logs
nhật ký hệ thống bap
bap performance metrics
số liệu hiệu suất bap
I love to eat bap for breakfast.
Tôi thích ăn bap vào bữa sáng.
She made delicious bap with kimchi.
Cô ấy làm bap ngon với kimchi.
Bap is a traditional Korean dish made of steamed rice.
Bap là một món ăn truyền thống của Hàn Quốc làm từ cơm hấp.
Do you want to have some bap for lunch?
Bạn có muốn ăn bap vào buổi trưa không?
Bap is often served with various side dishes.
Bap thường được ăn kèm với nhiều món ăn kèm.
I like to add seaweed to my bap.
Tôi thích thêm rong biển vào bap của mình.
Bap can be enjoyed plain or with toppings.
Bap có thể được thưởng thức nguyên vị hoặc với các loại topping.
The bap was seasoned perfectly with sesame oil.
Bap được tẩm ướp hoàn hảo với dầu mè.
In Korea, bap is a staple food in many households.
Ở Hàn Quốc, bap là một món ăn chủ yếu trong nhiều gia đình.
Bap is a versatile dish that can be customized to suit different tastes.
Bap là một món ăn linh hoạt có thể tùy chỉnh để phù hợp với các khẩu vị khác nhau.
we need to plan a bap for the project.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho bap cho dự án.
the bap will help us stay organized.
Bap sẽ giúp chúng ta có tổ chức.
she is responsible for the bap implementation.
Cô ấy chịu trách nhiệm thực hiện bap.
can you explain the bap process to me?
Bạn có thể giải thích quy trình bap cho tôi không?
they discussed the bap during the meeting.
Họ đã thảo luận về bap trong cuộc họp.
a clear bap is essential for success.
Một bap rõ ràng là điều cần thiết để thành công.
we followed the bap guidelines carefully.
Chúng tôi đã tuân thủ các hướng dẫn của bap một cách cẩn thận.
he suggested some changes to the bap.
Anh ấy đã đề xuất một số thay đổi cho bap.
the bap includes all necessary resources.
Bap bao gồm tất cả các nguồn lực cần thiết.
they need to finalize the bap by next week.
Họ cần hoàn thành bap vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay