baps

[Mỹ]/bæps/
[Anh]/baps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hiệp hội phẫu thuật thẩm mỹ Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

work those baps

làm những chiếc bánh mì

Câu ví dụ

many students are interested in joining baps.

Nhiều học sinh quan tâm đến việc tham gia BAPS.

baps organizes cultural events for the community.

BAPS tổ chức các sự kiện văn hóa cho cộng đồng.

we attended a baps festival last weekend.

Chúng tôi đã tham dự một lễ hội BAPS vào cuối tuần trước.

baps promotes volunteer work among its members.

BAPS khuyến khích làm việc tình nguyện trong số các thành viên của mình.

the baps temple is a beautiful place to visit.

Đền thờ BAPS là một nơi tuyệt đẹp để tham quan.

baps provides educational resources for youth.

BAPS cung cấp các nguồn tài liệu giáo dục cho thanh niên.

joining baps can help you connect with others.

Tham gia BAPS có thể giúp bạn kết nối với những người khác.

baps has a strong focus on community service.

BAPS có sự tập trung mạnh mẽ vào công việc phục vụ cộng đồng.

many people find inspiration in baps teachings.

Nhiều người tìm thấy nguồn cảm hứng trong giáo lý của BAPS.

baps encourages healthy living and wellness.

BAPS khuyến khích lối sống lành mạnh và sự khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay