baptistss

[US]/ˈbæp tɪsts/
[UK]/ˈbæs tɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. thành viên của nhà thờ hoặc tôn giáo Baptist; những người thực hành phép rửa bằng sự ngâm mình; những người đã làm phép rửa trong Kinh Thánh, chẳng hạn như Gioan Tẩy Giả.

Phrases & Collocations

baptist church

Nhà thờ Tin Lành

baptist minister

Lễ sư Tin Lành

baptist beliefs

Niềm tin Tin Lành

baptist tradition

truyền thống Baptist

baptist denomination

Tổ chức Tin Lành

baptist congregation

hội Baptist

baptist seminary

trường bán trú Baptist

baptist school

trường Baptist

baptist hospital

bệnh viện Baptist

southern baptists

giáo sĩ Baptist miền Nam

Example Sentences

the baptists believe in full immersion during baptism.

những người theo đạo báp tít tin vào việc đắm mình hoàn toàn trong nước khi chịu phép rửa.

many baptists gather for worship every sunday.

nhiều người theo đạo báp tít tập trung để thờ phượng mỗi ngày chủ nhật.

baptists often emphasize the importance of personal faith.

những người theo đạo báp tít thường nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tin cá nhân.

the baptist church is known for its community outreach programs.

nhà thờ báp tít nổi tiếng với các chương trình tiếp cận cộng đồng.

baptists celebrate the lord's supper as a significant ritual.

những người theo đạo báp tít cử hành bữa tiệc của Chúa như một nghi lễ quan trọng.

many baptists participate in mission trips around the world.

nhiều người theo đạo báp tít tham gia các chuyến đi truyền giáo trên khắp thế giới.

the teachings of baptists often focus on the bible.

những lời dạy của những người theo đạo báp tít thường tập trung vào kinh thánh.

baptists advocate for religious freedom and separation of church and state.

những người theo đạo báp tít ủng hộ tự do tôn giáo và tách biệt nhà thờ và nhà nước.

in many communities, baptists are actively involved in social justice issues.

ở nhiều cộng đồng, những người theo đạo báp tít tích cực tham gia vào các vấn đề công bằng xã hội.

the baptist denomination has a rich history in america.

phái báp tít có một lịch sử lâu đời ở nước Mỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now