barbadians

[Mỹ]/bɑ:'beidiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Barbados
adj. liên quan đến Barbados hoặc người dân của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

barbadian culture

văn hóa Barbados

barbadian cuisine

ẩm thực Barbados

a barbadian passport

hộ chiếu Barbados

barbadian music festival

lễ hội âm nhạc Barbados

barbadian rum

rượu rum Barbados

barbadian beaches

những bãi biển Barbados

a barbadian accent

phát âm Barbados

Câu ví dụ

Barbadian cuisine is known for its delicious seafood dishes.

Ẩm thực của Barbados nổi tiếng với các món hải sản thơm ngon.

Many Barbadian musicians have gained international recognition for their talents.

Nhiều nghệ sĩ Barbadian đã đạt được sự công nhận quốc tế cho tài năng của họ.

The Barbadian government is working on initiatives to promote sustainable tourism.

Chính phủ Barbados đang triển khai các sáng kiến ​​để thúc đẩy du lịch bền vững.

Barbadian culture is a rich blend of African, British, and Caribbean influences.

Văn hóa Barbados là sự pha trộn phong phú của các ảnh hưởng châu Phi, Anh và Caribbean.

The Barbadian cricket team has a strong tradition of excellence in the sport.

Đội cricket Barbados có một truyền thống mạnh mẽ về sự xuất sắc trong môn thể thao này.

Barbadian rum is highly regarded for its quality and distinct flavor.

Rượu rum của Barbados được đánh giá cao về chất lượng và hương vị đặc trưng của nó.

Barbadian beaches are famous for their crystal-clear waters and white sands.

Những bãi biển của Barbados nổi tiếng với làn nước trong vắt và cát trắng.

Barbadian architecture reflects a mix of colonial and Caribbean styles.

Kiến trúc Barbados phản ánh sự pha trộn giữa các phong cách thuộc địa và Caribbean.

Barbadian festivals are vibrant celebrations of music, dance, and culture.

Các lễ hội của Barbados là những lễ kỷ niệm sôi động về âm nhạc, khiêu vũ và văn hóa.

Barbadian artists are gaining recognition for their unique perspectives and creativity.

Các nghệ sĩ Barbadian đang được công nhận cho những quan điểm và sự sáng tạo độc đáo của họ.

the barbadian culture is rich and diverse.

văn hóa Barbados giàu và đa dạng.

many barbadian dishes feature fresh seafood.

nhiều món ăn của Barbados có hải sản tươi ngon.

barbadian music is known for its lively rhythms.

âm nhạc của Barbados nổi tiếng với những nhịp điệu sôi động.

the barbadian people are known for their hospitality.

người dân Barbados nổi tiếng với sự hiếu khách.

barbadian festivals attract tourists from around the world.

các lễ hội của Barbados thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

she has a barbadian accent that is hard to miss.

bà ấy có một giọng Barbadian rất khó để bỏ qua.

barbadian art reflects the island's history and culture.

nghệ thuật của Barbados phản ánh lịch sử và văn hóa của hòn đảo.

he is a proud barbadian who loves his homeland.

anh ấy là một người Barbadian tự hào yêu quê hương mình.

barbadian rum is famous for its quality and flavor.

rượu rum của Barbados nổi tiếng về chất lượng và hương vị của nó.

the barbadian landscape is breathtakingly beautiful.

khung cảnh Barbados đẹp đến mức không thể tả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay