barbarizations often occur during periods of social upheaval.
các sự kiện biến dân thường xảy ra trong những giai đoạn biến động xã hội.
the consequences of barbarizations can be devastating for cultures.
những hậu quả của sự biến dân có thể gây ra sự tàn phá cho các nền văn hóa.
historians study the barbarizations that occurred in ancient civilizations.
các nhà sử học nghiên cứu về sự biến dân đã xảy ra ở các nền văn minh cổ đại.
barbarizations can lead to the loss of traditional values.
sự biến dân có thể dẫn đến sự mất mát các giá trị truyền thống.
efforts to prevent barbarizations are crucial for cultural preservation.
các nỗ lực ngăn chặn sự biến dân là rất quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.
many societies have faced barbarizations throughout history.
nhiều xã hội đã phải đối mặt với sự biến dân trong suốt lịch sử.
barbarizations can disrupt social harmony and stability.
sự biến dân có thể phá vỡ sự hòa hợp và ổn định xã hội.
the rise of barbarizations often correlates with economic decline.
sự trỗi dậy của sự biến dân thường tương quan với sự suy giảm kinh tế.
education plays a key role in combating barbarizations.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự biến dân.
barbarizations can manifest in various forms, including violence.
sự biến dân có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả bạo lực.
barbarizations often occur during periods of social upheaval.
các sự kiện biến dân thường xảy ra trong những giai đoạn biến động xã hội.
the consequences of barbarizations can be devastating for cultures.
những hậu quả của sự biến dân có thể gây ra sự tàn phá cho các nền văn hóa.
historians study the barbarizations that occurred in ancient civilizations.
các nhà sử học nghiên cứu về sự biến dân đã xảy ra ở các nền văn minh cổ đại.
barbarizations can lead to the loss of traditional values.
sự biến dân có thể dẫn đến sự mất mát các giá trị truyền thống.
efforts to prevent barbarizations are crucial for cultural preservation.
các nỗ lực ngăn chặn sự biến dân là rất quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.
many societies have faced barbarizations throughout history.
nhiều xã hội đã phải đối mặt với sự biến dân trong suốt lịch sử.
barbarizations can disrupt social harmony and stability.
sự biến dân có thể phá vỡ sự hòa hợp và ổn định xã hội.
the rise of barbarizations often correlates with economic decline.
sự trỗi dậy của sự biến dân thường tương quan với sự suy giảm kinh tế.
education plays a key role in combating barbarizations.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự biến dân.
barbarizations can manifest in various forms, including violence.
sự biến dân có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả bạo lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay