bared

[Mỹ]/[bɛːd]/
[Anh]/[bɛːrd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (quá khứ của bare) Tiết lộ hoặc khám phá; để lộ ra; để cho mọi người biết; tiết lộ. Trở nên trần trụi hoặc không che đậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

bared teeth

răng hở

bared soul

lộ linh hồn

bared all

lộ hết

bared chest

lộ ngực

bared truth

lộ sự thật

bared branches

cành cây trơ

bared emotions

lộ cảm xúc

bared skin

lộ làn da

bared heart

lộ trái tim

Câu ví dụ

she bared her teeth in a snarl, showing her frustration.

Cô ta để lộ hàm răng nghiến ken khi nghiến răng lại, thể hiện sự bực tức của mình.

the old oak tree bared its branches against the stormy sky.

Cây sồi già để lộ những cành cây trước bầu trời đầy bão tố.

he bared his soul to her, revealing his deepest secrets.

Anh ta để lộ tâm hồn của mình với cô ấy, tiết lộ những bí mật sâu kín nhất của mình.

the wind bared the rocks, exposing the underlying stone.

Gió thổi để lộ ra những tảng đá, phơi bày lớp đá bên dưới.

the actress bared her emotions during the intense scene.

Nữ diễn viên để lộ cảm xúc của mình trong cảnh quay gay cấn.

the mountain range bared its peaks above the clouds.

Dãy núi để lộ những đỉnh núi trên những đám mây.

he bared his arms, flexing his muscles proudly.

Anh ta để lộ cánh tay của mình, khoe những bắp cơ một cách tự hào.

the truth was bared, despite their attempts to hide it.

Sự thật đã bị phơi bày, bất chấp những nỗ lực che giấu của họ.

the winter months bared the landscape, leaving it stark.

Những tháng mùa đông để lộ cảnh quan, khiến nó trở nên khắc nghiệt.

she bared her neck to the sun, enjoying the warmth.

Cô ta để lộ cổ của mình với ánh nắng, tận hưởng sự ấm áp.

the comedian bared his vulnerability to the audience.

Người hề để lộ sự dễ bị tổn thương của mình với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay