walk barefooted
đi chân trần
he said I mustn't stop barefooted, so I had to buy a pair of new shoes.
Anh ấy nói tôi không được dừng lại đi chân trần, vì vậy tôi phải mua một đôi giày mới.
Some dozen barefooted urchins ganged in from the riverside.
Một tá trẻ con nghịch ngợm đi chân trần tràn ra từ bờ sông.
He walked barefooted on the sandy beach.
Anh ấy đi chân trần trên bãi biển cát.
The children ran around barefooted in the park.
Những đứa trẻ chạy xung quanh chân trần trong công viên.
She prefers to do yoga barefooted.
Cô ấy thích tập yoga chân trần.
The dancer performed barefooted on stage.
Nữ vũ công biểu diễn chân trần trên sân khấu.
I like to feel the grass under my barefooted.
Tôi thích cảm nhận cỏ dưới chân trần của tôi.
Walking barefooted can help improve balance and posture.
Đi chân trần có thể giúp cải thiện sự cân bằng và tư thế.
She tiptoed barefooted across the cold floor.
Cô ấy nhẹ nhàng đi chân trần trên sàn lạnh.
The monk walked barefooted as a sign of humility.
Người tu sĩ đi chân trần như một biểu hiện của sự khiêm tốn.
The hiker trekked barefooted through the muddy trail.
Người đi bộ đường dài đi chân trần qua con đường bùn lầy.
The tribal people were accustomed to being barefooted in their village.
Người dân bộ lạc quen với việc đi chân trần trong làng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay