bargees often work on the canals, transporting goods.
Những người điều khiển thuyền thường làm việc trên các kênh rạch, vận chuyển hàng hóa.
the bargees skillfully navigate the narrow waterways.
Những người điều khiển thuyền khéo léo điều hướng trên các con kênh hẹp.
many bargees have a deep knowledge of the local waterways.
Nhiều người điều khiển thuyền có kiến thức sâu rộng về các con kênh địa phương.
bargees often form close-knit communities along the rivers.
Những người điều khiển thuyền thường hình thành các cộng đồng gắn bó dọc theo các dòng sông.
during the summer, bargees enjoy the warm weather on the water.
Trong mùa hè, những người điều khiển thuyền tận hưởng thời tiết ấm áp trên mặt nước.
some bargees have been working in the industry for generations.
Một số người điều khiển thuyền đã làm việc trong ngành công nghiệp này qua nhiều thế hệ.
bargees often share stories of their adventures on the water.
Những người điều khiển thuyền thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ trên mặt nước.
training new bargees takes time and patience.
Đào tạo những người điều khiển thuyền mới cần thời gian và sự kiên nhẫn.
bargees play a vital role in the transportation industry.
Những người điều khiển thuyền đóng vai trò quan trọng trong ngành vận tải.
many bargees enjoy the tranquility of life on the water.
Nhiều người điều khiển thuyền tận hưởng sự yên bình của cuộc sống trên mặt nước.
bargees often work on the canals, transporting goods.
Những người điều khiển thuyền thường làm việc trên các kênh rạch, vận chuyển hàng hóa.
the bargees skillfully navigate the narrow waterways.
Những người điều khiển thuyền khéo léo điều hướng trên các con kênh hẹp.
many bargees have a deep knowledge of the local waterways.
Nhiều người điều khiển thuyền có kiến thức sâu rộng về các con kênh địa phương.
bargees often form close-knit communities along the rivers.
Những người điều khiển thuyền thường hình thành các cộng đồng gắn bó dọc theo các dòng sông.
during the summer, bargees enjoy the warm weather on the water.
Trong mùa hè, những người điều khiển thuyền tận hưởng thời tiết ấm áp trên mặt nước.
some bargees have been working in the industry for generations.
Một số người điều khiển thuyền đã làm việc trong ngành công nghiệp này qua nhiều thế hệ.
bargees often share stories of their adventures on the water.
Những người điều khiển thuyền thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ trên mặt nước.
training new bargees takes time and patience.
Đào tạo những người điều khiển thuyền mới cần thời gian và sự kiên nhẫn.
bargees play a vital role in the transportation industry.
Những người điều khiển thuyền đóng vai trò quan trọng trong ngành vận tải.
many bargees enjoy the tranquility of life on the water.
Nhiều người điều khiển thuyền tận hưởng sự yên bình của cuộc sống trên mặt nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay