boatmen

[Mỹ]/boʊtmɛn/
[Anh]/ˈboʊtmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người làm việc trên thuyền, thường là người chèo thuyền hoặc người lái thuyền

Cụm từ & Cách kết hợp

boatmen's union

hiệp hội người lái thuyền

boatmen paddling upstream

những người lái thuyền đang chèo thuyền ngược dòng

skilled boatmen

những người lái thuyền lành nghề

ancient boatmen

những người lái thuyền cổ đại

river boatmen

những người lái thuyền trên sông

working boatmen

những người lái thuyền đang làm việc

boatmen's tales

những câu chuyện của người lái thuyền

experienced boatmen

những người lái thuyền có kinh nghiệm

boatmen's songs

những bài hát của người lái thuyền

Câu ví dụ

the boatmen skillfully navigated the river.

Những người lái thuyền đã điều khiển dòng sông một cách khéo léo.

many boatmen depend on the tourism industry for their livelihood.

Nhiều người lái thuyền phụ thuộc vào ngành du lịch để kiếm sống.

the boatmen shared stories of their adventures on the water.

Những người lái thuyền chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ trên mặt nước.

boatmen often work long hours to support their families.

Những người lái thuyền thường làm việc nhiều giờ để hỗ trợ gia đình của họ.

in some regions, boatmen are an essential part of the local culture.

Ở một số vùng, những người lái thuyền là một phần quan trọng của văn hóa địa phương.

boatmen use traditional techniques passed down through generations.

Những người lái thuyền sử dụng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the boatmen greeted us with warm smiles as we boarded.

Những người lái thuyền chào đón chúng tôi bằng những nụ cười ấm áp khi chúng tôi lên tàu.

boatmen play a crucial role in transporting goods across the river.

Những người lái thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa qua sông.

many boatmen are skilled in fishing as well as navigation.

Nhiều người lái thuyền có kỹ năng đánh bắt cá cũng như điều hướng.

the local festival features races among the boatmen.

Nghi lễ địa phương có các cuộc đua giữa những người lái thuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay