boatmen's union
hiệp hội người lái thuyền
boatmen paddling upstream
những người lái thuyền đang chèo thuyền ngược dòng
skilled boatmen
những người lái thuyền lành nghề
ancient boatmen
những người lái thuyền cổ đại
river boatmen
những người lái thuyền trên sông
working boatmen
những người lái thuyền đang làm việc
boatmen's tales
những câu chuyện của người lái thuyền
experienced boatmen
những người lái thuyền có kinh nghiệm
boatmen's songs
những bài hát của người lái thuyền
the boatmen skillfully navigated the river.
Những người lái thuyền đã điều khiển dòng sông một cách khéo léo.
many boatmen depend on the tourism industry for their livelihood.
Nhiều người lái thuyền phụ thuộc vào ngành du lịch để kiếm sống.
the boatmen shared stories of their adventures on the water.
Những người lái thuyền chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ trên mặt nước.
boatmen often work long hours to support their families.
Những người lái thuyền thường làm việc nhiều giờ để hỗ trợ gia đình của họ.
in some regions, boatmen are an essential part of the local culture.
Ở một số vùng, những người lái thuyền là một phần quan trọng của văn hóa địa phương.
boatmen use traditional techniques passed down through generations.
Những người lái thuyền sử dụng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the boatmen greeted us with warm smiles as we boarded.
Những người lái thuyền chào đón chúng tôi bằng những nụ cười ấm áp khi chúng tôi lên tàu.
boatmen play a crucial role in transporting goods across the river.
Những người lái thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa qua sông.
many boatmen are skilled in fishing as well as navigation.
Nhiều người lái thuyền có kỹ năng đánh bắt cá cũng như điều hướng.
the local festival features races among the boatmen.
Nghi lễ địa phương có các cuộc đua giữa những người lái thuyền.
boatmen's union
hiệp hội người lái thuyền
boatmen paddling upstream
những người lái thuyền đang chèo thuyền ngược dòng
skilled boatmen
những người lái thuyền lành nghề
ancient boatmen
những người lái thuyền cổ đại
river boatmen
những người lái thuyền trên sông
working boatmen
những người lái thuyền đang làm việc
boatmen's tales
những câu chuyện của người lái thuyền
experienced boatmen
những người lái thuyền có kinh nghiệm
boatmen's songs
những bài hát của người lái thuyền
the boatmen skillfully navigated the river.
Những người lái thuyền đã điều khiển dòng sông một cách khéo léo.
many boatmen depend on the tourism industry for their livelihood.
Nhiều người lái thuyền phụ thuộc vào ngành du lịch để kiếm sống.
the boatmen shared stories of their adventures on the water.
Những người lái thuyền chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ trên mặt nước.
boatmen often work long hours to support their families.
Những người lái thuyền thường làm việc nhiều giờ để hỗ trợ gia đình của họ.
in some regions, boatmen are an essential part of the local culture.
Ở một số vùng, những người lái thuyền là một phần quan trọng của văn hóa địa phương.
boatmen use traditional techniques passed down through generations.
Những người lái thuyền sử dụng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the boatmen greeted us with warm smiles as we boarded.
Những người lái thuyền chào đón chúng tôi bằng những nụ cười ấm áp khi chúng tôi lên tàu.
boatmen play a crucial role in transporting goods across the river.
Những người lái thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa qua sông.
many boatmen are skilled in fishing as well as navigation.
Nhiều người lái thuyền có kỹ năng đánh bắt cá cũng như điều hướng.
the local festival features races among the boatmen.
Nghi lễ địa phương có các cuộc đua giữa những người lái thuyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay